Welding Cutting Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HàN CắT VIệT NAM
0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$395.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315084003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF55169Y |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | 435/31 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÀN CẮT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WELDING - CUTTING VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 435/31 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84932732245 |
| 邮箱 | weldcutvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $395.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 138 | $368.8K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $493 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 减压阀 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $198 |