Ha Long Import-Export & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,390 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT Hạ LONG
1,390
进口笔数
96
出口笔数
$36.20M
进口金额
$20.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-25
最近出口
34
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202206236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K5G17N |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Số 11 Tổ dân phố Thư Trung 2, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29/232 đường Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02253250151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
| 020450 | 山羊肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 286 | $8.94M |
| 匈牙利 | 213 | $5.05M |
| 土耳其 | 204 | $4.93M |
| 阿根廷 | 120 | $3.11M |
| 印度 | 88 | $2.70M |
| 伊朗 | 125 | $2.48M |
| 荷兰 | 68 | $2.08M |
| 波兰 | 44 | $1.43M |
| 阿尔及利亚 | 52 | $1.33M |
| 巴拉圭 | 84 | $1.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $5.75M |
| 越南 | 23 | $2.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianta Logistics Co., Ltd. | 中国香港 | 609 | $18.64M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| TAI SUN LOGISTICS CO., LIMITED | 土耳其 | 143 | $3.52M | 冷冻鸡肉块 |
| Quang Tay Dong Hung City Dong Tan Poultry Slaughter Co., Ltd. | 匈牙利 | 136 | $3.04M | 冷冻鸡肉块 |
| TAI SUN LOGISTICS CO., LIMITED | 匈牙利 | 73 | $1.89M | 冷冻鸡肉块 |
| Quangtay Donghung City Dongtan Poultry Slaughter Co., Ltd. | 伊朗 | 88 | $1.72M | 冷冻鸡肉块 |
| Quangtay Donghung City Dongtan Poultry Slaughter Co., Ltd. | 土耳其 | 45 | $928.7K | 冷冻鸡肉块 |
| Quangtay Donghung City Dongtan Poultry Slaughter Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | 35 | $924.6K | 冷冻鸡肉块 |
| TAI SUN LOGISTICS CO., LIMITED | 巴拉圭 | 49 | $811.6K | 冷冻鸡肉块 |
| TAI SUN LOGISTICS CO., LIMITED | 阿根廷 | 35 | $665.8K | 冷冻鸡肉块 |
| Quangtay Donghung City Dongtan Poultry Slaughter Co., Ltd. | 巴拉圭 | 30 | $419.6K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI SUN LOGISTICS CO., LTD | 25 | $8.65M | 其他加工肉制品 | |
| Quang Tay Dong Hung City Dong Tan Poultry Slaughter Co., Ltd. | 中国 | 34 | $5.75M | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 |
| QUANG TAY DONG HUNG CITY DONG TAN POULTRY SLAUGHTER COMPANY LIMITED | 14 | $3.80M | 其他加工肉制品、冷冻鸡肉块 | |
| Quang Tay Dong Hung City Dong Tan Poultry Slaughter Co., Ltd. | 越南 | 19 | $2.17M | 冷冻鸡肉块、其他加工肉制品 |
| Quang Dong Dong Hung City Dong Tan Poultry Slaughter Co., Ltd. | 越南 | 4 | $257.8K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 1,390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冷冻鸡肉块 | TAI SUN LOGISTICS CO., LIMITED | 巴拉圭 | $14.0K |
| 2026-07-31 | 冷冻鸡肉块 | TAI SUN LOGISTICS CO., LIMITED | 巴拉圭 | $14.0K |
| 2026-07-30 | 冷冻鸡肉块 | TAI SUN LOGISTICS CO., LIMITED | 巴拉圭 | $14.0K |
| 2026-07-30 | 动物肠肚 | Lianta Logistics Co., Ltd. | 阿根廷 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 动物肠肚 | Lianta Logistics Co., Ltd. | 阿根廷 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 冷冻牛杂 | Lianta Logistics Co., Ltd. | 阿根廷 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 冷冻牛杂 | Lianta Logistics Co., Ltd. | 阿根廷 | $6.0K |
| 2026-07-30 | 动物肠肚 | Lianta Logistics Co., Ltd. | 阿根廷 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 冷冻鸡肉块 | TAI SUN LOGISTICS CO., LIMITED | 阿根廷 | $20.8K |
| 2026-07-29 | 冷冻鸡肉块 | TAI SUN LOGISTICS CO., LIMITED | 阿根廷 | $21.6K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他加工肉制品 | TAI SUN LOGISTICS CO., LTD | — | $3.6K |
| 2026-07-25 | 其他加工肉制品 | TAI SUN LOGISTICS CO., LTD | — | $92.1K |
| 2026-07-25 | 其他加工肉制品 | TAI SUN LOGISTICS CO., LTD | — | $30.6K |
| 2026-07-25 | 其他加工肉制品 | TAI SUN LOGISTICS CO., LTD | — | $59.4K |
| 2026-07-25 | 其他加工肉制品 | TAI SUN LOGISTICS CO., LTD | — | $45.6K |
| 2026-07-25 | 其他加工肉制品 | TAI SUN LOGISTICS CO., LTD | — | $32.1K |
| 2026-07-25 | 其他加工肉制品 | TAI SUN LOGISTICS CO., LTD | — | $7.5K |
| 2026-07-25 | 其他加工肉制品 | TAI SUN LOGISTICS CO., LTD | — | $29.1K |
| 2026-07-17 | 其他加工肉制品 | QUANG TAY DONG HUNG CITY DONG TAN POULTRY SLAUGHTER COMPANY LIMITED | — | $3.6K |
| 2026-07-17 | 其他加工肉制品 | QUANG TAY DONG HUNG CITY DONG TAN POULTRY SLAUGHTER COMPANY LIMITED | — | $103.1K |