Ha Long Import-Export & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 985 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT Hạ LONG

985
进口笔数
73
出口笔数
$26.94M
进口金额
$12.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $501.2K · 20 笔出口 $83.2K · 1 笔2025-02进口 $484.8K · 21 笔出口 $293.4K · 5 笔2025-03进口 $749.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $629.4K · 20 笔出口 $244.9K · 3 笔2025-05进口 $574.9K · 20 笔出口 $163.8K · 3 笔2025-06进口 $204.4K · 11 笔出口 $392.0K · 4 笔2025-07进口 $596.9K · 29 笔出口 $151.2K · 3 笔2025-08进口 $898.7K · 41 笔出口 $397.6K · 6 笔2025-09进口 $1.91M · 79 笔出口 $504.3K · 7 笔2025-10进口 $1.42M · 56 笔出口 $1.23M · 7 笔2025-11进口 $2.59M · 105 笔出口 $2.46M · 10 笔2025-12进口 $2.69M · 112 笔出口 $2.25M · 8 笔2026-01进口 $1.81M · 73 笔出口 $930.0K · 4 笔2026-02进口 $2.26M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.40M · 141 笔出口 $1.80M · 6 笔2026-04进口 $5.79M · 122 笔出口 $1.71M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $501.2K · 20 笔出口 $83.2K · 1 笔2025-02进口 $484.8K · 21 笔出口 $293.4K · 5 笔2025-03进口 $749.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $629.4K · 20 笔出口 $244.9K · 3 笔2025-05进口 $574.9K · 20 笔出口 $163.8K · 3 笔2025-06进口 $204.4K · 11 笔出口 $392.0K · 4 笔2025-07进口 $596.9K · 29 笔出口 $151.2K · 3 笔2025-08进口 $898.7K · 41 笔出口 $397.6K · 6 笔2025-09进口 $1.91M · 79 笔出口 $504.3K · 7 笔2025-10进口 $1.42M · 56 笔出口 $1.23M · 7 笔2025-11进口 $2.59M · 105 笔出口 $2.46M · 10 笔2025-12进口 $2.69M · 112 笔出口 $2.25M · 8 笔2026-01进口 $1.81M · 73 笔出口 $930.0K · 4 笔2026-02进口 $2.26M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.40M · 141 笔出口 $1.80M · 6 笔2026-04进口 $5.79M · 122 笔出口 $1.71M · 6 笔

工商档案

企业注册号0202206236
企查查编码QVN6K5G17N
成立日期2023-07-04
联系地址Số 11 Tổ dân phố Thư Trung 2, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT HẠ LONG
企业英文名称HA LONG MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 29/232 đường Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02253250151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉
020690冷冻食用内脏
020450山羊肉
020649冷冻猪杂
020621冻牛舌
020443冷冻去骨羊肉
020500马科动物肉

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
021099其他加工肉制品
160232鸡肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国189$6.22M
匈牙利158$3.88M
土耳其106$2.86M
伊朗124$2.47M
印度79$2.44M
阿根廷74$2.15M
荷兰42$1.36M
波兰32$1.17M
意大利47$1.13M
阿尔及利亚40$1.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$5.75M
越南23$2.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIANTA LOGISTICS CO LTD中国香港439$13.92M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Quang Tay Dong Hung City Dong Tan Poultry Slaughter Co., Ltd.匈牙利136$3.04M冷冻鸡肉块
Quangtay Donghung City Dongtan Poultry Slaughter Co., Ltd.伊朗88$1.72M冷冻鸡肉块
TAI SUN LOGISTICS CO., LTD土耳其48$1.53M冷冻鸡肉块
Quangtay Donghung City Dongtan Poultry Slaughter Co., Ltd.土耳其45$928.7K冷冻鸡肉块
Quangtay Donghung City Dongtan Poultry Slaughter Co., Ltd.阿尔及利亚35$924.6K冷冻鸡肉块
TAI SUN LOGISTICS CO., LTD匈牙利18$722.2K冷冻鸡肉块
Quang Tay Dong Hung City Dong Tan Poultry Slaughter Co., Ltd.意大利28$667.3K冷冻鸡肉块
Quangtay Donghung City Dongtan Poultry Slaughter Co., Ltd.巴拉圭30$419.6K冷冻鸡肉块
Guangdong Donghong City Dongtan Poultry Slaughter Co., Ltd.伊朗16$376.2K冷冻鸡肉块

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quang Tay Dong Hung City Dong Tan Poultry Slaughter Co., Ltd.中国34$5.75M冷冻鸡肉块、鸡肉制品
QUANG TAY DONG HUNG CITY DONG TAN POULTRY SLAUGHTER CO LTD13$3.57M其他加工肉制品、冷冻鸡肉块
Quang Tay Dong Hung City Dong Tan Poultry Slaughter Co., Ltd.越南19$2.17M冷冻鸡肉块、其他加工肉制品
TAI SUN LOGISTICS CO., LTD3$872.4K其他加工肉制品
Quang Dong Dong Hung City Dong Tan Poultry Slaughter Co., Ltd.越南4$257.8K冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 985)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鸡肉块TAI SUN LOGISTICS CO., LTD匈牙利$14.0K
2026-04-29冷冻鸡肉块TAI SUN LOGISTICS CO., LTD巴拉圭$13.9K
2026-04-29冷冻鸡肉块TAI SUN LOGISTICS CO., LTD匈牙利$14.0K
2026-04-29冷冻鸡肉块TAI SUN LOGISTICS CO., LTD巴拉圭$13.9K
2026-04-29冷冻鸡肉块TAI SUN LOGISTICS CO., LTD匈牙利$22.4K
2026-04-29冷冻鸡肉块TAI SUN LOGISTICS CO., LTD伊朗$22.4K
2026-04-29冷冻鸡肉块TAI SUN LOGISTICS CO., LTD匈牙利$14.0K
2026-04-29冷冻鸡肉块TAI SUN LOGISTICS CO., LTD匈牙利$14.0K
2026-04-29冷冻鸡肉块TAI SUN LOGISTICS CO., LTD匈牙利$14.0K
2026-04-29冷冻牛杂LIANTA LOGISTICS CO LTD印度$28.5K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$72.7K
2026-04-28其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$27.0K
2026-04-28其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$229.7K
2026-04-22其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$27.9K
2026-04-22其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$141.8K
2026-04-22其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$100.3K
2026-04-17其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$26.9K
2026-04-17其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$120.6K
2026-04-17其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$44.5K
2026-04-17其他加工肉制品TAI SUN LOGISTICS CO., LTD$81.0K

相关企业 · 同类产品

Ha Long Import-Export & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →