Momo Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà CủA MOMO
9
进口笔数
0
出口笔数
$226.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108672857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XDUK0M |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 8 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ CỦA MOMO |
| 企业英文名称 | MOMO HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 8 Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946698338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 961590 | 发饰 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 920810 | 音乐盒 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $205.7K |
| 韩国 | 2 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| HTS (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.3K | 玩具模型 |
| Magpia Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.4K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-18 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-18 | 非贱金属仿首饰 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-04-18 | 非贱金属仿首饰 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-18 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-18 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-18 | 塑料文具 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $120 |