Hoang Gia Commercial Business & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Thương Mại Hoàng Gia
13
进口笔数
3
出口笔数
$320.0K
进口金额
$2.5K
出口金额
2024-09-09
最近进口
2023-09-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104166433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49GYY69 |
| 成立日期 | 2009-09-16 |
| 联系地址 | Số nhà 96, ngõ 296 phố Minh Khai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 电话 | +84436331197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $213.3K |
| 中国 | 7 | $106.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $213.3K | 过氧化氢、低密度聚乙烯 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.7K | 固体烧碱、车身零件 |
| Meiyang Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 固体烧碱 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-07-30 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2024-07-30 | 过氧化氢 | JIER SHIN KOREA CO., LTD | 韩国 | $44.7K |
| 2024-06-28 | 过氧化氢 | JIER SHIN KOREA CO., LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2024-05-31 | 过氧化氢 | JIER SHIN KOREA CO., LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2024-05-31 | 过氧化氢 | JIER SHIN KOREA CO., LTD | 韩国 | $37.8K |
| 2024-05-02 | 固体烧碱 | MEIYANG INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-04-25 | 其他硫酸盐 | SUNKAN CHEMICALS LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-04-01 | 过氧化氢 | JIER SHIN KOREA CO., LTD | 韩国 | $30.7K |
| 2024-04-01 | 过氧化氢 | Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | $15.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 硫酸 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-06-24 | 硫酸 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $780 |
| 2023-03-31 | 硫酸 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $694 |