Samaki Indochina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMAKI ĐôNG DươNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$504.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109702423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YQSB4Y |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Lô D4-09 khu D, đô thị Gleximco đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMAKI ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SAMAKI INDOCHINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 ngõ 53, tổ 20 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84978109281 |
| 邮箱 | info@samaki.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $478.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $478.2K | 绝缘电线、通信设备 |
| PT PUMA INTER NUSANTARA | 印度尼西亚 | 1 | $26.5K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 通信设备 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $43.4K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-12-29 | 金属建筑配件 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2025-12-29 | 金属建筑配件 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $73.1K |
| 2025-12-04 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 金属建筑配件 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $16.8K |
| 2025-11-28 | 金属建筑配件 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $14.5K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-11-21 | 通信设备 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2025-10-10 | 通信设备 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $39.2K |