PNRental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PNRENTAL
36
进口笔数
15
出口笔数
$4.94M
进口金额
$334.8K
出口金额
2025-12-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108503746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4QUQSW |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PNRENTAL |
| 企业英文名称 | PNRENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84916292981 |
| 邮箱 | pnrentalvn2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $3.31M |
| 马来西亚 | 13 | $1.37M |
| 中国 | 2 | $255.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 8 | $180.8K |
| 马来西亚 | 3 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyi Glass Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 21 | $3.31M | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Xinyi Energy Smart (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $1.27M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Foshan Shengsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $255.8K | 其他乙烯聚合物、乙烯聚合物塑料 |
| Kibing Group (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $108.4K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Qinhuangdao Huaguang Technology Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77 | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Glass Co. | 印度 | 12 | $319.9K | 夹层安全玻璃、无框玻璃镜 |
| PANORD NEW MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $10.9K | 其他钢铁结构体、其他泡沫塑料 |
| Sunnylife International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.0K | 未锻轧铝合金、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-21 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.8K |
| 2025-12-14 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $220.5K |
| 2025-12-09 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $16.0K |
| 2025-12-09 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $31.8K |
| 2025-12-09 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $36.4K |
| 2025-12-09 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $31.6K |
| 2025-12-09 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $129.1K |
| 2025-12-09 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |
| 2025-12-09 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $53.8K |
| 2025-10-01 | 钢化安全玻璃 | QINHUANGDAO HUAGUANG TECHNOLOGY GLASS CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | GOLDEN GLASS CO | — | $35.6K |
| 2026-04-23 | 夹层安全玻璃 | GOLDEN GLASS CO | — | $6.0K |
| 2026-04-16 | 塑料卷轴 | PANORD NEW MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $798 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | PANORD NEW MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | PANORD NEW MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $337 |
| 2026-04-16 | 塑料卷轴 | PANORD NEW MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $774 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | PANORD NEW MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 塑料卷轴 | SUNNYLIFE INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $700 |
| 2026-04-08 | 塑料卷轴 | SUNNYLIFE INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他泡沫塑料 | SUNNYLIFE INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $525 |