XNK Hung Thinh Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI XNK HưNG THịNH
20
进口笔数
4
出口笔数
$3.51M
进口金额
$67.4K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2024-04-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316028001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8TPP6Q |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | 150 Trần Não, khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | XNK HƯNG THỊNH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 150 Trần Não, khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84337094848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $3.51M |
| 阿曼 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $66.3K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.S. Mining Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $2.73M | 石膏 |
| United Marine & Trading Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $782.8K | 石膏 |
| Salalah International Gypsum Co. LLC | 阿曼 | 1 | $12 | 石膏 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK Fresh Produce Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $66.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Khiang Hor Building Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 石膏 | Salalah International Gypsum Co. LLC | 阿曼 | $12 |
| 2025-09-04 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $21.0K |
| 2025-09-04 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $157.3K |
| 2025-06-23 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $175.8K |
| 2025-05-26 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $152.0K |
| 2025-03-03 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $124.8K |
| 2024-10-03 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $152.0K |
| 2024-09-05 | 石膏 | L S MINING CO LTD | 泰国 | $175.8K |
| 2024-04-23 | 石膏 | L S MINING CO LTD | 泰国 | $152.0K |
| 2024-04-12 | 石膏 | L S MINING CO LTD | 泰国 | $152.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 番石榴芒果山竹 | SK FRESH PRODUCE PTY LTD | 澳大利亚 | $35.2K |
| 2024-03-27 | 番石榴芒果山竹 | SK FRESH PRODUCE PTY LTD | 澳大利亚 | $15.6K |
| 2024-03-20 | 番石榴芒果山竹 | SK FRESH PRODUCE PTY LTD | 澳大利亚 | $15.6K |
| 2023-06-24 | 加强石制瓦片 | KHIANG HOR BUILDING PRODUCTS PTE LTD | 越南 | $1.1K |