XNK Hung Thinh Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 石膏

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI XNK HưNG THịNH

20
进口笔数
4
出口笔数
$3.51M
进口金额
$67.4K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2024-04-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-04进口 $304.0K · 2 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $178.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-04进口 $304.0K · 2 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $178.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316028001
企查查编码QVNJ8TPP6Q
成立日期2019-11-20
联系地址150 Trần Não, khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK HƯNG THỊNH
企业英文名称XNK HƯNG THỊNH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址150 Trần Não, khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84337094848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252010石膏

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
681019加强石制瓦片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国19$3.51M
阿曼1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$66.3K
越南1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L.S. Mining Co., Ltd.泰国13$2.73M石膏
United Marine & Trading Co., Ltd.泰国6$782.8K石膏
Salalah International Gypsum Co. LLC阿曼1$12石膏

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK Fresh Produce Pty Ltd澳大利亚3$66.3K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Khiang Hor Building Products Pte. Ltd.新加坡1$1.1K加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03石膏Salalah International Gypsum Co. LLC阿曼$12
2025-09-04石膏UNITED MARINE & TRADING CO LTD泰国$21.0K
2025-09-04石膏UNITED MARINE & TRADING CO LTD泰国$157.3K
2025-06-23石膏UNITED MARINE & TRADING CO LTD泰国$175.8K
2025-05-26石膏UNITED MARINE & TRADING CO LTD泰国$152.0K
2025-03-03石膏UNITED MARINE & TRADING CO LTD泰国$124.8K
2024-10-03石膏UNITED MARINE & TRADING CO LTD泰国$152.0K
2024-09-05石膏L S MINING CO LTD泰国$175.8K
2024-04-23石膏L S MINING CO LTD泰国$152.0K
2024-04-12石膏L S MINING CO LTD泰国$152.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-10番石榴芒果山竹SK FRESH PRODUCE PTY LTD澳大利亚$35.2K
2024-03-27番石榴芒果山竹SK FRESH PRODUCE PTY LTD澳大利亚$15.6K
2024-03-20番石榴芒果山竹SK FRESH PRODUCE PTY LTD澳大利亚$15.6K
2023-06-24加强石制瓦片KHIANG HOR BUILDING PRODUCTS PTE LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

XNK Hung Thinh Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →