Solve Asia (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLVE ASIA (VIệT NAM)
139
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107785382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PJW9FD |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 172/1 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLVE ASIA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SOLVE ASIA (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 172/1 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967579333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 75 | $2.56M |
| 泰国 | 45 | $1.30M |
| 新加坡 | 6 | $71.6K |
| 马来西亚 | 10 | $49.9K |
| 捷克 | 4 | $24.8K |
| 西班牙 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEN FOODS (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $2.56M | 1-6%脂肪乳品、其他食品制剂 |
| Merisant Co. 2 Sarl | 泰国 | 30 | $1.08M | 其他食品制剂、乳糖浆<99% |
| MERISANT CO 2 SARL | 瑞士 | 1 | $130.5K | 乳糖浆<99%、其他食品制剂 |
| Universal Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $85.7K | 其他非酒精饮料、橙汁(糖度≤20) |
| Lim Siang Huat Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $69.3K | 天然蜂蜜、未煮意面 |
| Woh Hup Food Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $36.9K | 混合调味料、酱油 |
| Merisant Co. 2 S.A.R.L. | 捷克 | 4 | $24.8K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| DH Food Concepts Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.0K | 冰淇淋及食用冰 |
| Lim Kee Food Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 鸡肉制品、其他猪肉制品 |
| Merisant (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $121 | 含可可食品>2kg |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MERISANT CO 2 SARL | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MERISANT CO 2 SARL | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MERISANT CO 2 SARL | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 乳糖浆<99% | MERISANT CO 2 SARL | 泰国 | $50.7K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MERISANT CO 2 SARL | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MERISANT CO 2 SARL | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MERISANT CO 2 SARL | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 乳糖浆<99% | MERISANT CO 2 SARL | 泰国 | $50.7K |
| 2026-03-24 | 1-6%脂肪乳品 | BEN FOODS (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $678 |
| 2026-03-24 | 1-6%脂肪乳品 | BEN FOODS (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $48.1K |