Solve Asia (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOLVE ASIA (VIệT NAM)

139
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107785382
企查查编码QVN5PJW9FD
成立日期2017-03-31
联系地址Số 11 ngách 172/1 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOLVE ASIA (VIỆT NAM)
企业英文名称SOLVE ASIA (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 ngách 172/1 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84967579333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
210690其他食品制剂
170219乳糖浆<99%
220299其他非酒精饮料
210390混合调味料
200912橙汁(糖度≤20)
20094120度以下菠萝汁
200989其他单一果蔬汁
170290其他糖混合物
200990混合果蔬汁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚75$2.56M
泰国45$1.30M
新加坡6$71.6K
马来西亚10$49.9K
捷克4$24.8K
西班牙1$100

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEN FOODS (S) Pte. Ltd.新加坡75$2.56M1-6%脂肪乳品、其他食品制剂
Merisant Co. 2 Sarl泰国30$1.08M其他食品制剂、乳糖浆<99%
MERISANT CO 2 SARL瑞士1$130.5K乳糖浆<99%、其他食品制剂
Universal Food Public Co., Ltd.泰国10$85.7K其他非酒精饮料、橙汁(糖度≤20)
Lim Siang Huat Pte. Ltd.新加坡3$69.3K天然蜂蜜、未煮意面
Woh Hup Food Industries Pte. Ltd.新加坡8$36.9K混合调味料、酱油
Merisant Co. 2 S.A.R.L.捷克4$24.8K其他食品制剂、其他糖混合物
DH Food Concepts Pte. Ltd.新加坡2$10.0K冰淇淋及食用冰
Lim Kee Food Manufacturing Pte. Ltd.新加坡1$5.3K鸡肉制品、其他猪肉制品
Merisant (Thailand) Ltd.泰国2$121含可可食品>2kg

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他食品制剂MERISANT CO 2 SARL泰国$2.5K
2026-04-06其他食品制剂MERISANT CO 2 SARL泰国$6.1K
2026-04-06其他食品制剂MERISANT CO 2 SARL泰国$5.9K
2026-04-06乳糖浆<99%MERISANT CO 2 SARL泰国$50.7K
2026-04-06其他食品制剂MERISANT CO 2 SARL泰国$5.9K
2026-04-06其他食品制剂MERISANT CO 2 SARL泰国$2.5K
2026-04-06其他食品制剂MERISANT CO 2 SARL泰国$6.1K
2026-04-06乳糖浆<99%MERISANT CO 2 SARL泰国$50.7K
2026-03-241-6%脂肪乳品BEN FOODS (S) PTE LTD澳大利亚$678
2026-03-241-6%脂肪乳品BEN FOODS (S) PTE LTD澳大利亚$48.1K

相关企业 · 同类产品

Solve Asia (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →