Hoang Gia Nhu Quang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Gia Nhựt Quang

1
进口笔数
265
出口笔数
$118.7K
进口金额
$11.79M
出口金额
2023-01-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $520.2K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $492.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $768.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $535.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $584.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $721.3K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $562.5K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $615.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $520.2K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $492.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $768.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $535.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $584.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $721.3K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $562.5K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $615.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号1101391746
企查查编码QVNGHC3BPS
成立日期2011-07-28
联系地址444/2 ấp Bình Cang 2, Xã Bình Thạnh, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA NHỰT QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址444/2 ấp Bình Cang 2, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh
经营范围sản xuất, chế biến xay xát đường từ cây mía, sản xuất kinh doanh các loại hạt giống cây trồng, vật tư nông nghiệp, xử lý chất thải dân dụng và công nghiệp; sản xuất kinh doanh phân hữu cơ, hữu cơ khoáng, vô cơ hóa học; vi sinh dạng bột, viên, nước 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 56101 - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
电话+84723864133
传真0723865048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本920亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
121300谷物秸秆谷壳
100640碎米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$118.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南225$10.36M
阿联酋16$499.1K
新加坡2$445.9K
澳大利亚7$182.2K
中国香港3$68.3K
加拿大3$63.6K
马来西亚1$25.0K
新西兰3$21.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indochina Food Trading Pte. Ltd.新加坡1$118.7K碾磨大米

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vrice International LLC越南111$5.97M碾磨大米
Sunny Trading (Victoria) Pty Ltd越南15$451.0K碾磨大米、混合蔬菜
Vrice International Llc阿联酋15$429.5K碾磨大米、谷物秸秆谷壳
Vrice Group Co., Ltd.越南11$321.9K碾磨大米、谷物秸秆谷壳
ECLY Ltd.越南6$305.2K其他冷冻水果坚果、鲜辣椒/甜椒
A.S.K. Anshel Marketing越南7$303.0K碾磨大米
Lucky City Trading Ltd.越南6$290.9K碾磨大米
Bagason Middle East General Trading LLC越南6$223.5K碾磨大米、糙米
Sunny Trading (Victoria) Pty Ltd澳大利亚7$182.2K碾磨大米、咖啡基制品
Dong Phuong Distributor越南7$152.7K碾磨大米、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-03碾磨大米INDOCHINA FOOD TRADING PTE LTD越南$118.7K

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28谷物秸秆谷壳ECLY LTD$1.0K
2026-04-28碾磨大米VRICE GROUP CO LTD$96.0K
2026-04-20碾磨大米SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD澳大利亚$28.8K
2026-04-20碾磨大米SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD澳大利亚$14.8K
2026-04-02碾磨大米SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD澳大利亚$28.8K
2026-03-31碾磨大米SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD澳大利亚$16.7K
2026-03-31碾磨大米SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD澳大利亚$13.2K
2026-03-16谷物秸秆谷壳ECLY LTD$1.0K
2026-03-12碾磨大米VINACO TRADING PTY LTD$0
2026-03-12碾磨大米VINACO TRADING PTY LTD$7.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Gia Nhu Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →