Hoang Gia Nhu Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Gia Nhựt Quang
1
进口笔数
265
出口笔数
$118.7K
进口金额
$11.79M
出口金额
2023-01-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101391746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHC3BPS |
| 成立日期 | 2011-07-28 |
| 联系地址 | 444/2 ấp Bình Cang 2, Xã Bình Thạnh, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA NHỰT QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 444/2 ấp Bình Cang 2, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | sản xuất, chế biến xay xát đường từ cây mía, sản xuất kinh doanh các loại hạt giống cây trồng, vật tư nông nghiệp, xử lý chất thải dân dụng và công nghiệp; sản xuất kinh doanh phân hữu cơ, hữu cơ khoáng, vô cơ hóa học; vi sinh dạng bột, viên, nước 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 56101 - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 电话 | +84723864133 |
| 传真 | 0723865048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 920亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $118.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 225 | $10.36M |
| 阿联酋 | 16 | $499.1K |
| 新加坡 | 2 | $445.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $182.2K |
| 中国香港 | 3 | $68.3K |
| 加拿大 | 3 | $63.6K |
| 马来西亚 | 1 | $25.0K |
| 新西兰 | 3 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indochina Food Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $118.7K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vrice International LLC | 越南 | 111 | $5.97M | 碾磨大米 |
| Sunny Trading (Victoria) Pty Ltd | 越南 | 15 | $451.0K | 碾磨大米、混合蔬菜 |
| Vrice International Llc | 阿联酋 | 15 | $429.5K | 碾磨大米、谷物秸秆谷壳 |
| Vrice Group Co., Ltd. | 越南 | 11 | $321.9K | 碾磨大米、谷物秸秆谷壳 |
| ECLY Ltd. | 越南 | 6 | $305.2K | 其他冷冻水果坚果、鲜辣椒/甜椒 |
| A.S.K. Anshel Marketing | 越南 | 7 | $303.0K | 碾磨大米 |
| Lucky City Trading Ltd. | 越南 | 6 | $290.9K | 碾磨大米 |
| Bagason Middle East General Trading LLC | 越南 | 6 | $223.5K | 碾磨大米、糙米 |
| Sunny Trading (Victoria) Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $182.2K | 碾磨大米、咖啡基制品 |
| Dong Phuong Distributor | 越南 | 7 | $152.7K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 碾磨大米 | INDOCHINA FOOD TRADING PTE LTD | 越南 | $118.7K |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 谷物秸秆谷壳 | ECLY LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | VRICE GROUP CO LTD | — | $96.0K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $28.8K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $14.8K |
| 2026-04-02 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $28.8K |
| 2026-03-31 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $16.7K |
| 2026-03-31 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $13.2K |
| 2026-03-16 | 谷物秸秆谷壳 | ECLY LTD | — | $1.0K |
| 2026-03-12 | 碾磨大米 | VINACO TRADING PTY LTD | — | $0 |
| 2026-03-12 | 碾磨大米 | VINACO TRADING PTY LTD | — | $7.0K |