Tran Long Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TRầN LONG

13
进口笔数
4
出口笔数
$63.3K
进口金额
$778
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-03-10
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $148 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $718 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $148 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $718 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔

工商档案

企业注册号3602398753
企查查编码QVNBP56APU
成立日期2010-11-03
联系地址Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 3, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TRẦN LONG
企业英文名称TRAN LONG INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 3, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp với Quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84906050068
邮箱tuanpv@phenikaa.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
691010瓷制卫生洁具
731824非螺纹钢销
848340齿轮及变速器
251320天然磨料
730449不锈钢圆管
730722不锈钢管件
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
681099其他水泥制品
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$47.7K
中国台湾3$14.6K
美国3$990

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$498
加拿大1$280

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou JDK Diamond Tools Co., Ltd.中国1$23.3K金刚石砂轮、钢制圆锯片
GISON MACHINERY CO LTD中国台湾3$14.6K气动旋转手动工具、非旋转气动手工具
Jiangsu Jinhong New Materials Co., Ltd.中国2$8.8K天然磨料、氧化铝
Foshan Ramada Building Materials Co., Ltd.中国2$7.8K水射流切割机、天然磨料
Shenyang Head Science & Technology Corp. Ltd.加拿大1$3.9K液压直线马达、泵零件
Shenyang Head Science & Technology Co., Ltd.中国1$2.9K水射流切割机、天然磨料
Foshan Raising International Co., Ltd.中国1$950家用炊具、塑料卫浴器具
Creation Hospitality美国2$901家用炊具、瓷制卫生洁具
Jerong Products美国1$89混纺精梳毛织物、精梳羊毛布≤200g/m²

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meubles Foliot Inc.加拿大1$280木制办公家具、木制家具零件
ASCH LLC爱尔兰1$200其他木家具、木制厨房家具
Westin Hilton Head Island Resort美国1$150加强石制瓦片
Reliable LLC美国1$148非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30非泡沫橡胶密封件FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$323
2025-12-30非泡沫橡胶密封件FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$128
2025-12-30非泡沫橡胶密封件FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$26
2025-12-30不锈钢圆管FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$293
2025-12-30非泡沫橡胶密封件FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$317
2025-12-30非泡沫橡胶密封件FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$30
2025-12-30非泡沫橡胶密封件FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$12
2025-12-30非泡沫橡胶密封件FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$10
2025-12-30其他钢铁制品FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$102
2025-12-30不锈钢圆管FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD中国$104

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他水泥制品MEUBLES FOLIOT INC加拿大$280
2024-07-13加强石制瓦片WESTIN HILTON HEAD ISLAND RESO美国$150
2024-06-08加强石制瓦片ASCH LLC美国$100
2024-06-08加强石制瓦片ASCH LLC美国$100
2024-04-29非木制家具件RELIABLE LLC美国$113
2024-04-29非木制家具件RELIABLE LLC美国$35

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tran Long Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →