Tran Long Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TRầN LONG
13
进口笔数
4
出口笔数
$63.3K
进口金额
$778
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-03-10
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602398753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP56APU |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 3, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TRẦN LONG |
| 企业英文名称 | TRAN LONG INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 3, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp với Quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84906050068 |
| 邮箱 | tuanpv@phenikaa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $47.7K |
| 中国台湾 | 3 | $14.6K |
| 美国 | 3 | $990 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $498 |
| 加拿大 | 1 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou JDK Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 金刚石砂轮、钢制圆锯片 |
| GISON MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $14.6K | 气动旋转手动工具、非旋转气动手工具 |
| Jiangsu Jinhong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 天然磨料、氧化铝 |
| Foshan Ramada Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 水射流切割机、天然磨料 |
| Shenyang Head Science & Technology Corp. Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.9K | 液压直线马达、泵零件 |
| Shenyang Head Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 水射流切割机、天然磨料 |
| Foshan Raising International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 家用炊具、塑料卫浴器具 |
| Creation Hospitality | 美国 | 2 | $901 | 家用炊具、瓷制卫生洁具 |
| Jerong Products | 美国 | 1 | $89 | 混纺精梳毛织物、精梳羊毛布≤200g/m² |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meubles Foliot Inc. | 加拿大 | 1 | $280 | 木制办公家具、木制家具零件 |
| ASCH LLC | 爱尔兰 | 1 | $200 | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Westin Hilton Head Island Resort | 美国 | 1 | $150 | 加强石制瓦片 |
| Reliable LLC | 美国 | 1 | $148 | 非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $323 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-12-30 | 不锈钢圆管 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $293 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $317 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-12-30 | 不锈钢圆管 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $104 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他水泥制品 | MEUBLES FOLIOT INC | 加拿大 | $280 |
| 2024-07-13 | 加强石制瓦片 | WESTIN HILTON HEAD ISLAND RESO | 美国 | $150 |
| 2024-06-08 | 加强石制瓦片 | ASCH LLC | 美国 | $100 |
| 2024-06-08 | 加强石制瓦片 | ASCH LLC | 美国 | $100 |
| 2024-04-29 | 非木制家具件 | RELIABLE LLC | 美国 | $113 |
| 2024-04-29 | 非木制家具件 | RELIABLE LLC | 美国 | $35 |