Bac Vuong Branch Hai Phong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他氮肥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BắC VươNG CN HảI PHòNG

50
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $564.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $176.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $564.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $353.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $240.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $176.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $564.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $353.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $240.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202016299
企查查编码QVNXPGQ1K9
成立日期2020-02-26
联系地址Số 99 Cầu Đất, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẮC VƯƠNG CN HẢI PHÒNG
企业英文名称BAC VUONG CN HAI PHONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99 Cầu Đất, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84936636919
官网yro-edu.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310290其他氮肥
282710氯化铵
310510片状肥料≤10公斤
310559氮磷肥料
310520氮磷钾肥料
310221硫酸铵肥料
310590其他肥料
310100动植物肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$3.67M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Sunway Chemical Co., Ltd.中国12$952.1K片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Jiangsu Zhengjuyuan Import & Export Co., Ltd.中国11$859.0K其他肥料、其他氮肥
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国4$432.3K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Lianyungang Jungge Environmental Technology Co., Ltd.中国6$338.5K氯化铵、尿素肥料
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国4$304.0K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Lvjun Group Co., Ltd.中国3$239.5K片状肥料≤10公斤、尿素肥料
Heartychem Corp. Organization中国3$144.1K硫酸铵肥料、磷酸二铵
Jining Zi Yue Import & Export Co., Ltd.中国1$131.3K氮磷钾肥料、氯化铵
Sinoc Agricultural Co., Ltd.中国2$62.4K片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚2$54.8K氯化铵、碳酸钠

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$59.8K
2026-04-17氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$59.8K
2026-02-26其他肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$42.8K
2026-01-26氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$57.7K
2026-01-19氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$83.9K
2025-11-24其他肥料HEARTYCHEM CORP ORATION中国$72.0K
2025-03-03氮磷肥料LVJUN GROUP CO LTD中国$80.7K
2025-02-13氮磷肥料LVJUN GROUP CO LTD中国$80.7K
2024-10-09氯化铵SUNSHINE SHARE CO LTD中国$31.3K
2024-09-13氯化铵SUNSHINE SHARE CO LTD中国$23.5K

相关企业 · 同类产品

Bac Vuong Branch Hai Phong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →