Bac Vuong Branch Hai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他氮肥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BắC VươNG CN HảI PHòNG
50
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202016299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPGQ1K9 |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 99 Cầu Đất, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẮC VƯƠNG CN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | BAC VUONG CN HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Cầu Đất, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84936636919 |
| 官网 | yro-edu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310290 | 其他氮肥 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $3.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sunway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $952.1K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Jiangsu Zhengjuyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $859.0K | 其他肥料、其他氮肥 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $432.3K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Lianyungang Jungge Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $338.5K | 氯化铵、尿素肥料 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $304.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $239.5K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| Heartychem Corp. Organization | 中国 | 3 | $144.1K | 硫酸铵肥料、磷酸二铵 |
| Jining Zi Yue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.3K | 氮磷钾肥料、氯化铵 |
| Sinoc Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.4K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $54.8K | 氯化铵、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.8K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.8K |
| 2026-02-26 | 其他肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-01-26 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2026-01-19 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $83.9K |
| 2025-11-24 | 其他肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 中国 | $72.0K |
| 2025-03-03 | 氮磷肥料 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $80.7K |
| 2025-02-13 | 氮磷肥料 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $80.7K |
| 2024-10-09 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2024-09-13 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $23.5K |