Dong Khoa Trading & Mechanicals Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí Và THươNG MạI ĐôNG KHOA
19
进口笔数
0
出口笔数
$594.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109446963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MVB3Q7 |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Cụm 10, Xã Liên Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG KHOA |
| 企业英文名称 | DONG KHOA TRADING AND MECHANICALS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 10, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0989839093 |
| 邮箱 | cokhidongkhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $594.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Xingang Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $236.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Xinggang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Hongyue Shun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HEBEI TAILIN FASSTENING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $90.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Henan Yude Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Lufan Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 螺纹螺母 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $987 |
| 2026-03-17 | 螺纹螺母 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |