You Cheng Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI YOU CHENG
5
进口笔数
5
出口笔数
$25.1K
进口金额
$23.6K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703039253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMQ0MKQ |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Số nhà 98, Đường D6, Khu thương mại Suncasa, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI YOU CHENG |
| 企业英文名称 | YOU CHENG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 145, Đường D10, Khu thương mại Suncasa, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84338998562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Binde Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.1K | 功能机器零件、其他橡胶带 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.8K | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 功能机器零件 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-27 | 功能机器零件 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-03-27 | 其他橡胶带 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-03-27 | 功能机器零件 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-03-27 | 60伏以下继电器 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-03-27 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-27 | 其他橡胶带 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-03-27 | 功能机器零件 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-03-27 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN BINDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $173 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷机零件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-22 | 可调扳手 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 印刷机零件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-22 | 可调扳手 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-22 | 其他钢弹簧 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-22 | 其他钢弹簧 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 其他钢弹簧 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $269 |