Chanh Hung Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CHáNH HưNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$385.0K
出口金额
—
最近进口
2023-06-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315567988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X2CQWP |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | 158/3 Đường Tuệ Tĩnh, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CHÁNH HƯNG |
| 企业英文名称 | CHANH HUNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/3 Đường Tuệ Tĩnh, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84981399369 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $385.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A-Trade LLC | 俄罗斯 | 2 | $204.3K | 其他乙烯共聚物、醋渍黄瓜 |
| A-Treid | 俄罗斯 | 2 | $180.7K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 其他乙烯共聚物 | A-Treid | 俄罗斯 | $52.4K |
| 2023-06-01 | 其他乙烯共聚物 | A-TRADE LLC | 俄罗斯 | $49.1K |
| 2023-02-20 | 低密度聚乙烯 | A-Treid | 俄罗斯 | $398 |
| 2023-02-20 | 其他乙烯共聚物 | A-Treid | 俄罗斯 | $127.9K |
| 2023-02-16 | 其他乙烯聚合物 | A-TRADE LLC | 俄罗斯 | $428 |
| 2023-02-16 | 其他乙烯共聚物 | A-TRADE LLC | 俄罗斯 | $154.8K |