Alam Spice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALAM SPICE

19
进口笔数
99
出口笔数
$623.8K
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-08-17
最近出口
4
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $128.9K · 6 笔2024-11进口 $62.5K · 1 笔出口 $118.2K · 5 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $178.4K · 6 笔2025-01进口 $27.5K · 3 笔出口 $93.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 5 笔2025-03进口 $62.5K · 1 笔出口 $61.4K · 4 笔2025-04进口 $104.8K · 2 笔出口 $62.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $163.7K · 4 笔2025-11进口 $60.6K · 1 笔出口 $219.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 4 笔2026-01进口 $73.3K · 2 笔出口 $215.2K · 6 笔2026-02进口 $70.4K · 2 笔出口 $141.2K · 7 笔2026-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $74.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔2026-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $178.9K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $128.9K · 6 笔2024-11进口 $62.5K · 1 笔出口 $118.2K · 5 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $178.4K · 6 笔2025-01进口 $27.5K · 3 笔出口 $93.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 5 笔2025-03进口 $62.5K · 1 笔出口 $61.4K · 4 笔2025-04进口 $104.8K · 2 笔出口 $62.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $163.7K · 4 笔2025-11进口 $60.6K · 1 笔出口 $219.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 4 笔2026-01进口 $73.3K · 2 笔出口 $215.2K · 6 笔2026-02进口 $70.4K · 2 笔出口 $141.2K · 7 笔2026-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $74.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔2026-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $178.9K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3502472650
企查查编码QVN145R5HH
成立日期2022-03-24
联系地址Ấp Sông Xoài 2, Xã Sông Xoài, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALAM SPICE
企业英文名称ALAM SPICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Sông Xoài 2, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0913929626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
071220干洋葱
071290混合蔬菜

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
090411整粒胡椒
170490糖果
200897其他加工水果
090412胡椒粉
071220干洋葱
071290混合蔬菜
080450番石榴芒果山竹
904112904112
081340其他干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$623.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚50$1.44M
越南23$761.5K
冈比亚4$385.0K
美国21$98.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chiping Shengkang Foodstuff Co., Ltd.中国7$437.5K混合蔬菜、其他蔬菜制品
Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国7$101.2K塑料容器、塑料封口件
Zhoukou Shengyunying Food Co., Ltd.中国1$56.2K混合蔬菜
Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd.中国4$28.9K塑料容器、其他塑料包装制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVENUE SUPREME FOODSTUFF SDN BHD马来西亚61$1.66M其他食品制剂、整粒胡椒
Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.越南18$472.1K其他食品制剂、整粒胡椒
ASJ Food Trading冈比亚3$310.5K胡椒粉、整粒胡椒
A.F. Trading孟加拉国1$74.6K玩具模型、胡椒粉
N S21 Inc.越南3$69.8K未磨肉桂、碎肉桂
NEW STAR 21, INC.14$68.5K胡椒粉、干洋葱
AMERICAN NUTRITION SOURCE INC.美国6$28.3K胡椒粉、干洋葱
N. S21, Inc.美国2$9.1K未磨肉桂、碎肉桂
NS 21, INC1$6.7K干洋葱

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08塑料封口件Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-08塑料容器Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$9.7K
2026-03-20干洋葱Chiping Shengkang Foodstuff Co., Ltd.中国$56.3K
2026-02-05塑料容器Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$8.3K
2026-02-05塑料封口件Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$7.1K
2026-02-02干洋葱Chiping Shengkang Foodstuff Co., Ltd.中国$26.9K
2026-02-02干洋葱Chiping Shengkang Foodstuff Co., Ltd.中国$28.1K
2026-01-23塑料封口件Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$1.9K
2026-01-23塑料容器Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$10.8K
2026-01-05干洋葱Chiping Shengkang Foodstuff Co., Ltd.中国$31.3K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-17干洋葱NEW STAR 21, INC.美国$0
2026-08-13干洋葱NEW STAR 21, INC.美国$0
2026-06-25番石榴芒果山竹AVENUE SUPREME FOODSTUFF SDN BHD马来西亚$414
2026-06-25整粒胡椒AVENUE SUPREME FOODSTUFF SDN BHD马来西亚$18.4K
2026-06-25其他食品制剂AVENUE SUPREME FOODSTUFF SDN BHD马来西亚$12.3K
2026-06-25其他食品制剂AVENUE SUPREME FOODSTUFF SDN BHD马来西亚$3.2K
2026-06-19胡椒粉A.F. Trading冈比亚$553
2026-06-19胡椒粉A.F. Trading冈比亚$6.4K
2026-06-19胡椒粉A.F. Trading冈比亚$67.6K
2026-06-13干洋葱NS 21, INC—$3.4K

相关企业 · 同类产品

Alam Spice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →