Alam Spice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALAM SPICE
18
进口笔数
63
出口笔数
$612.9K
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502472650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN145R5HH |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Ấp Sông Xoài 2, Xã Sông Xoài, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALAM SPICE |
| 企业英文名称 | ALAM SPICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Sông Xoài 2, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0913929626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 170490 | 糖果 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $612.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 29 | $774.2K |
| 越南 | 23 | $761.5K |
| 冈比亚 | 3 | $310.5K |
| 美国 | 7 | $98.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiping Shengkang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 7 | $437.5K | 混合蔬菜、干洋葱 |
| Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Zhoukou Shengyunying Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.2K | 混合蔬菜 |
| Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.9K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 49 | $1.47M | 其他食品制剂、整粒胡椒 |
| ASJ Food Trading | 冈比亚 | 3 | $310.5K | 胡椒粉、整粒胡椒 |
| N S21 Inc. | 越南 | 3 | $69.8K | 未磨肉桂、碎肉桂 |
| NEW STAR 21, INC. | 3 | $68.5K | 胡椒粉、干洋葱 | |
| American Nutrition Source, Inc. | 美国 | 3 | $28.3K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| N. S21, Inc. | 美国 | 2 | $9.1K | 未磨肉桂、碎肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 干洋葱 | CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-02-05 | 塑料容器 | QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-05 | 塑料封口件 | QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-02 | 干洋葱 | CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-02-02 | 干洋葱 | CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-01-23 | 塑料封口件 | QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-23 | 塑料容器 | QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-05 | 干洋葱 | CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-01-05 | 干洋葱 | CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2025-11-27 | 干洋葱 | CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $29.4K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.9K |
| 2026-04-02 | 整粒胡椒 | ASJ FOOD TRADING | 冈比亚 | $47.2K |
| 2026-04-02 | 整粒胡椒 | ASJ FOOD TRADING | 冈比亚 | $128.0K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.9K |