Alam Spice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALAM SPICE

18
进口笔数
63
出口笔数
$612.9K
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $128.9K · 5 笔2024-11进口 $62.5K · 1 笔出口 $118.2K · 4 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $178.4K · 5 笔2025-01进口 $27.5K · 3 笔出口 $93.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 3 笔2025-03进口 $62.5K · 1 笔出口 $61.4K · 2 笔2025-04进口 $104.8K · 2 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $83.5K · 3 笔2025-11进口 $60.6K · 1 笔出口 $184.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2026-01进口 $73.3K · 2 笔出口 $132.0K · 4 笔2026-02进口 $70.4K · 2 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $74.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $128.9K · 5 笔2024-11进口 $62.5K · 1 笔出口 $118.2K · 4 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $178.4K · 5 笔2025-01进口 $27.5K · 3 笔出口 $93.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 3 笔2025-03进口 $62.5K · 1 笔出口 $61.4K · 2 笔2025-04进口 $104.8K · 2 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $83.5K · 3 笔2025-11进口 $60.6K · 1 笔出口 $184.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2026-01进口 $73.3K · 2 笔出口 $132.0K · 4 笔2026-02进口 $70.4K · 2 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $74.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3502472650
企查查编码QVN145R5HH
成立日期2022-03-24
联系地址Ấp Sông Xoài 2, Xã Sông Xoài, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALAM SPICE
企业英文名称ALAM SPICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Sông Xoài 2, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0913929626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器
071220干洋葱
392350塑料封口件
071290混合蔬菜

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
090411整粒胡椒
170490糖果
090412胡椒粉
200897其他加工水果
071220干洋葱
071290混合蔬菜
090620碎肉桂
080450番石榴芒果山竹
081340其他干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$612.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚29$774.2K
越南23$761.5K
冈比亚3$310.5K
美国7$98.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chiping Shengkang Foodstuff Co., Ltd.中国7$437.5K混合蔬菜、干洋葱
Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国6$90.3K塑料容器、塑料封口件
Zhoukou Shengyunying Food Co., Ltd.中国1$56.2K混合蔬菜
Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd.中国4$28.9K塑料容器、其他塑料包装制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.马来西亚49$1.47M其他食品制剂、整粒胡椒
ASJ Food Trading冈比亚3$310.5K胡椒粉、整粒胡椒
N S21 Inc.越南3$69.8K未磨肉桂、碎肉桂
NEW STAR 21, INC.3$68.5K胡椒粉、干洋葱
American Nutrition Source, Inc.美国3$28.3K干洋葱、混合蔬菜
N. S21, Inc.美国2$9.1K未磨肉桂、碎肉桂

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20干洋葱CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD中国$56.3K
2026-02-05塑料容器QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国$8.3K
2026-02-05塑料封口件QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国$7.1K
2026-02-02干洋葱CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD中国$26.9K
2026-02-02干洋葱CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD中国$28.1K
2026-01-23塑料封口件QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国$1.9K
2026-01-23塑料容器QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国$10.8K
2026-01-05干洋葱CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD中国$29.4K
2026-01-05干洋葱CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD中国$31.3K
2025-11-27干洋葱CHIPING SHENGKANG FOODSTUFF CO LTD中国$29.4K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他食品制剂Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.马来西亚$12.3K
2026-04-21其他食品制剂Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.马来西亚$12.9K
2026-04-02整粒胡椒ASJ FOOD TRADING冈比亚$47.2K
2026-04-02整粒胡椒ASJ FOOD TRADING冈比亚$128.0K
2026-03-30其他食品制剂Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.马来西亚$3.2K
2026-03-30其他食品制剂Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.马来西亚$21.4K
2026-03-16其他食品制剂Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.马来西亚$21.4K
2026-03-16其他食品制剂Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.马来西亚$3.2K
2026-03-05其他食品制剂Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.马来西亚$12.3K
2026-03-05其他食品制剂Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd.马来西亚$12.9K

相关企业 · 同类产品

Alam Spice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →