BUI COFFEE SUPPLY CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUI COFFEE SUPPLY
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$185.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317076946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40XJRYN |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Số 22 Đường 14, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUI COFFEE SUPPLY |
| 企业英文名称 | BUI COFFEE SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0795404704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $168.8K |
| 美国 | 3 | $13.2K |
| 德国 | 1 | $120 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETCOFFEETRADERS PTY LTD | 越南 | 1 | $105.3K | 未焙炒咖啡 |
| JO & UNO COFFEE SUPPLY GMBH | 德国 | 3 | $23.9K | 碾磨大米、未焙炒咖啡 |
| UPLANDS ROAST COFFEE LTD | 越南 | 1 | $20.4K | 未焙炒咖啡 |
| 410 SUPERAMERICA LLC DBA CHLOE CA PHE + ROASTERY | 越南 | 1 | $14.3K | 未焙炒咖啡 |
| 410 SUPERAMERICA LLC DBA CHLOE CA PHE + ROASTERY | 美国 | 1 | $10.4K | 未焙炒咖啡 |
| THKL INVESTMENTS LLC | 越南 | 1 | $4.0K | 烘焙咖啡 |
| PICKLE COFFEE LLC | 美国 | 2 | $2.8K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| NEW SAIGON TRADING LLC | 1 | $1.8K | 烘焙咖啡 | |
| PICKLE COFFEE LLC | 1 | $1.4K | 未焙炒咖啡 | |
| HANOI CORNER | 越南 | 1 | $1.2K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 未焙炒咖啡 | PICKLE COFFEE LLC | — | $377 |
| 2026-03-06 | 未焙炒咖啡 | PICKLE COFFEE LLC | — | $348 |
| 2026-03-06 | 未焙炒咖啡 | PICKLE COFFEE LLC | — | $224 |
| 2026-03-06 | 未焙炒咖啡 | PICKLE COFFEE LLC | — | $195 |
| 2026-03-06 | 未焙炒咖啡 | PICKLE COFFEE LLC | — | $220 |
| 2026-01-09 | 烘焙咖啡 | NEW SAIGON TRADING LLC | — | $1.3K |
| 2026-01-09 | 烘焙咖啡 | NEW SAIGON TRADING LLC | — | $446 |
| 2025-12-29 | 未焙炒咖啡 | 410 SUPERAMERICA LLC DBA CHLOE CA PHE + ROASTERY | 美国 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 未焙炒咖啡 | 410 SUPERAMERICA LLC DBA CHLOE CA PHE + ROASTERY | 美国 | $7.5K |
| 2025-12-11 | 烘焙咖啡 | PICKLE COFFEE LLC | 美国 | $281 |