Thien Minh Engineering Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ THIêN MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316290009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5PWQE8 |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | 205/20/52/14 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205/20/52/14 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.2K |
| 美国 | 1 | $656 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Yikang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 非车用柴油机、柴油车发动机 |
| Yard Truck Specialists, Inc. | 美国 | 1 | $656 | 升降机零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 发动机泵 | Yard Truck Specialists, Inc. | 美国 | $656 |
| 2024-12-20 | 柴油机零件 | Jining Yikang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2024-12-20 | 柴油机零件 | Jining Yikang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2024-12-20 | 垫片套装 | Jining Yikang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $313 |
| 2024-12-20 | 柴油机零件 | JINING YIKANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-12-20 | 柴油机零件 | Jining Yikang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2024-12-20 | 柴油机零件 | JINING YIKANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-12-20 | 柴油机零件 | Jining Yikang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2024-12-20 | 垫片套装 | JINING YIKANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-12-20 | 柴油机零件 | Jining Yikang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $205 |