Huang Chou International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUANG CHOU INTERNATIONAL

30
进口笔数
359
出口笔数
$2.93M
进口金额
$2.91M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-01-19
最近出口
6
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2023-09进口 $43.6K · 2 笔出口 $106.4K · 11 笔2023-10进口 $115.8K · 1 笔出口 $129.8K · 14 笔2023-11进口 $159.8K · 1 笔出口 $133.3K · 13 笔2023-12进口 $143.4K · 1 笔出口 $86.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 9 笔2024-02进口 $97.3K · 1 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-03进口 $167.4K · 2 笔出口 $120.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 10 笔2024-05进口 $199.3K · 2 笔出口 $98.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 9 笔2024-07进口 $197.6K · 2 笔出口 $41.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 11 笔2024-09进口 $112.9K · 1 笔出口 $56.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 8 笔2024-11进口 $88.6K · 2 笔出口 $59.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2025-02进口 $148.4K · 1 笔出口 $94.9K · 11 笔2025-03进口 $32.4K · 1 笔出口 $66.9K · 8 笔2025-04进口 $100 · 1 笔出口 $55.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 9 笔2025-06进口 $66.1K · 2 笔出口 $46.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 9 笔2025-08进口 $29.9K · 2 笔出口 $83.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 8 笔2025-10进口 $90.2K · 1 笔出口 $111.7K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 20 笔2025-12进口 $122.7K · 1 笔出口 $34.9K · 10 笔2026-01进口 $127.4K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2023-09进口 $43.6K · 2 笔出口 $106.4K · 11 笔2023-10进口 $115.8K · 1 笔出口 $129.8K · 14 笔2023-11进口 $159.8K · 1 笔出口 $133.3K · 13 笔2023-12进口 $143.4K · 1 笔出口 $86.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 9 笔2024-02进口 $97.3K · 1 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-03进口 $167.4K · 2 笔出口 $120.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 10 笔2024-05进口 $199.3K · 2 笔出口 $98.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 9 笔2024-07进口 $197.6K · 2 笔出口 $41.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 11 笔2024-09进口 $112.9K · 1 笔出口 $56.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 8 笔2024-11进口 $88.6K · 2 笔出口 $59.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2025-02进口 $148.4K · 1 笔出口 $94.9K · 11 笔2025-03进口 $32.4K · 1 笔出口 $66.9K · 8 笔2025-04进口 $100 · 1 笔出口 $55.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 9 笔2025-06进口 $66.1K · 2 笔出口 $46.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 9 笔2025-08进口 $29.9K · 2 笔出口 $83.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 8 笔2025-10进口 $90.2K · 1 笔出口 $111.7K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 20 笔2025-12进口 $122.7K · 1 笔出口 $34.9K · 10 笔2026-01进口 $127.4K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702446432
企查查编码QVNKDDX516
成立日期2016-03-18
联系地址19 VSIP II-A, Đường số 29, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUANG CHOU INTERNATIONAL
企业英文名称HUANG CHOU INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19 VSIP II-A, Đường số 29, Khu công nghiệp Việt Nam - Singap, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn
电话02742221979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本402.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
392062PET塑料片材
820890其他机器刀具
320420荧光增白染料
481160蜡涂布纸板
321390美术颜料
392020聚丙烯塑料
847780其他橡塑机械
350699其他粘合剂≤1kg
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
481690其他拷贝纸
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
640690鞋靴零件
580790非织造标签
420340其他皮革衣着附件
48025640-150g/m2未涂布纸
640399其他皮革鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾26$2.58M
中国4$355.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$1.91M
中国台湾63$554.0K
中国香港22$293.6K
中国38$140.5K
印度8$9.8K
印度尼西亚7$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huang Chou International Co. Ltd.中国台湾24$2.42M非黑印刷油墨、PET塑料片材
Greater Advantage Ltd.中国2$305.0K其他橡塑机械、工业干燥机
HUANGCHO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$122.6K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
GREATER ADVANTAGE LTD塞舌尔1$50.0K纺织处理机械、印刷部件设备
Greater Advantage Ltd.中国台湾1$31.3K非玻璃化转印纸、非黑印刷油墨
Wang Qunyan中国1$50聚丙烯塑料

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch中国台湾222$1.98M鞋靴零件、其他泡沫塑料
Great Ascent Trading Ltd.越南55$435.7K鞋靴零件、非泡沫塑料片
GREAT ASCENT TRADING LTD中国香港20$266.7K加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
Feng Tay Enterprises Co., Ltd.越南15$95.7K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Fujian Lifeng Footwear Industrial Development Co., Ltd.中国8$52.1K非玻璃化转印纸、鞋靴零件
Greater Advantage Ltd.越南3$36.5K非玻璃化转印纸
Fujian Xiefeng Footwear Co., Ltd.中国12$11.7K染色合成经编织物、其他塑料片材
PT Feng Tay Indonesia Enterprises印度尼西亚7$7.2K装饰流苏、非泡沫塑料片
Lotus Footwear Enterprises Ltd.印度4$5.1K非泡沫塑料片、鞋靴零件
East Wind Footwear Co., Ltd.印度3$2.9K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28纺织处理机械GREATER ADVANTAGE LTD中国$30.0K
2026-01-28印刷部件设备GREATER ADVANTAGE LTD中国$20.0K
2026-01-14PET塑料片材Huang Chou International Co. Ltd.中国台湾$1.8K
2026-01-14PET塑料片材Huang Chou International Co. Ltd.中国台湾$23.1K
2026-01-14PET塑料片材Huang Chou International Co. Ltd.中国台湾$35.0K
2026-01-14PET塑料片材Huang Chou International Co. Ltd.中国台湾$17.5K
2025-12-02蜡涂布纸板HUANG CHOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.8K
2025-12-02聚酯塑料片材HUANG CHOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$26.3K
2025-12-02聚氨酯HUANG CHOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.4K
2025-12-02聚酯塑料片材HUANG CHOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$23.1K

出口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他拷贝纸EAST WIND FOOTWEAR CO LTD (INDIA BRANCH) -印度$29
2026-01-19其他拷贝纸EAST WIND FOOTWEAR CO LTD (INDIA BRANCH) -印度$56
2026-01-19其他拷贝纸EAST WIND FOOTWEAR CO LTD (INDIA BRANCH) -印度$751
2026-01-19其他拷贝纸EAST WIND FOOTWEAR CO LTD (INDIA BRANCH) -印度$37
2026-01-19其他拷贝纸EAST WIND FOOTWEAR CO LTD (INDIA BRANCH) -印度$693
2026-01-19其他拷贝纸EAST WIND FOOTWEAR CO LTD (INDIA BRANCH) -印度$165
2026-01-15塑料衣着附件PT Feng Tay Indonesia Enterprises印度尼西亚$64
2026-01-15塑料衣着附件PT Feng Tay Indonesia Enterprises印度尼西亚$55
2026-01-15塑料衣着附件PT Feng Tay Indonesia Enterprises印度尼西亚$2
2026-01-15塑料衣着附件PT Feng Tay Indonesia Enterprises印度尼西亚$1

相关企业 · 同类产品

Huang Chou International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →