DONG PHAT CO.,LTD.
越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 木制预制建筑
越南 · 非在业
0
进口笔数
364
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2200290412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT1EF7Q |
| 成立日期 | 2008-07-28 |
| 联系地址 | Số 09 Đường N5 KDC Hồng Phát, Thị Trấn Mỹ Xuyên, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG PHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Đường N5 KDC Hồng Phát, Phường Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02992241593 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 364 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 木制预制建筑 | Sunlighten, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 其他木家具 | AFL IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2026-06-25 | 其他木家具 | AFL IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2026-06-25 | 其他木家具 | AFL IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | 木制厨房家具 | AFL IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | 木制厨房家具 | AFL IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | 木制厨房家具 | AFL IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | 木制家具零件 | AFL IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他木家具 | AFL IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2026-02-09 | WOODEN FURNITURE : TV PANEL, BENCH, DOUBLE QUEEN,MIBWVHS CODE: , , | AFL IMPORTS | 美国 | $0 |