Anyou Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANYOU
21
进口笔数
29
出口笔数
$594.0K
进口金额
$243.8K
出口金额
2025-08-18
最近进口
2025-12-26
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314679706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1XT2HE |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Số 08, đường số 2, khu phố 4, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANYOU |
| 企业英文名称 | ANYOU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 215 Đường III, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84989694981 |
| 邮箱 | mytrang1904@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $567.6K |
| 中国台湾 | 1 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $243.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Plastic Exchange Ltd. | 中国 | 9 | $345.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Shenzhen Huikangnuo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dongguan Plas Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| TUNG LING CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $26.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shenzhen Ruidefeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 染料颜料、人造蜡 |
| Dongguan Dingzhi Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 聚氨酯、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $243.8K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 丁苯橡胶 | SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-08-18 | ABS共聚物 | SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-18 | ABS共聚物 | SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-18 | ABS共聚物 | SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-18 | 高密度聚乙烯 | SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-08-18 | 丙烯共聚物 | SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-08-18 | 苯丙共聚物 | SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-29 | ABS共聚物 | SHENZHEN HUIKANGNUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $383 |
| 2025-07-29 | ABS共聚物 | SHENZHEN HUIKANGNUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $818 |
| 2025-07-29 | ABS共聚物 | SHENZHEN HUIKANGNUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.8K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-12-25 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-15 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $586 |
| 2025-12-10 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $582 |
| 2025-11-06 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-05 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-10-25 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $591 |
| 2025-10-24 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $591 |
| 2025-09-18 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-17 | ABS共聚物 | GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.9K |