Anyou Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANYOU

21
进口笔数
29
出口笔数
$594.0K
进口金额
$243.8K
出口金额
2025-08-18
最近进口
2025-12-26
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.6K · 2 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-06进口 $39.2K · 2 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-07进口 $89.5K · 4 笔出口 $95.3K · 8 笔2025-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $74.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.6K · 2 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-06进口 $39.2K · 2 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-07进口 $89.5K · 4 笔出口 $95.3K · 8 笔2025-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $74.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314679706
企查查编码QVNP1XT2HE
成立日期2017-10-16
联系地址Số 08, đường số 2, khu phố 4, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANYOU
企业英文名称ANYOU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址215 Đường III, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+84989694981
邮箱mytrang1904@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
320649其他着色制剂
390230丙烯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390320SAN共聚物
390890其他聚酰胺
320417染料颜料
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390890其他聚酰胺
390230丙烯共聚物
390320SAN共聚物
320649其他着色制剂
320417染料颜料
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$567.6K
中国台湾1$26.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$243.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Plastic Exchange Ltd.中国9$345.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Shenzhen Huikangnuo Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$125.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Dongguan Plas Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$37.9K可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd.中国1$37.2K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
TUNG LING CHEMICAL CO LTD中国台湾1$26.4KABS共聚物、聚碳酸酯
Shenzhen Ruidefeng New Materials Co., Ltd.中国2$18.9K染料颜料、人造蜡
Dongguan Dingzhi Polymer Materials Co., Ltd.中国1$2.7K聚氨酯、丁苯/羧基丁苯橡胶

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南29$243.8K其他塑料制品、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18丁苯橡胶SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$280
2025-08-18ABS共聚物SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$5.0K
2025-08-18ABS共聚物SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$1.8K
2025-08-18ABS共聚物SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2025-08-18高密度聚乙烯SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$392
2025-08-18丙烯共聚物SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$290
2025-08-18苯丙共聚物SHENZHEN RUIDEFENG NEW MATERIALS CO LTD中国$7.2K
2025-07-29ABS共聚物SHENZHEN HUIKANGNUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$383
2025-07-29ABS共聚物SHENZHEN HUIKANGNUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$818
2025-07-29ABS共聚物SHENZHEN HUIKANGNUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$15.8K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$4.9K
2025-12-25ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$4.8K
2025-12-15ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$586
2025-12-10ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$582
2025-11-06ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$4.5K
2025-11-05ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$4.5K
2025-10-25ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$591
2025-10-24ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$591
2025-09-18ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.9K
2025-09-17ABS共聚物GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Anyou Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →