Hung Thinh Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH MáY Và THIếT Bị HưNG THịNH
30
进口笔数
63
出口笔数
$229.0K
进口金额
$107.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-27
最近出口
16
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110240117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9JEVKH |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH MÁY VÀ THIẾT BỊ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH EQUIPMENT AND MACHINERY BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84868791086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $222.3K |
| 日本 | 11 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $516 |
| 中国台湾 | 2 | $507 |
| 韩国 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $105.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.3K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Qingdao Hyrubbers Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.9K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Guangzhou First Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.6K | 供暖锅炉、电力控制板 |
| Qingdao Nuton Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Ping You Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $8.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ping You Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 其他钢铁制品、加强橡胶带 |
| Tengda Electronic Technology Ltd. | 中国 | 4 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Juhuaguang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 加强橡胶带、通信设备零件 |
| QINYI ELECTRONICS CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $956 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $474 | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $27.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 10 | $22.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.7K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $816 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $816 | 印刷电路、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他光学测量仪 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-22 | 其他光学测量仪 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-22 | 其他光学测量仪 | GUANGZHOU FIRST BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $13.6K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他光学测量仪 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $608 |
| 2026-02-27 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $291 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $248 |
| 2026-02-27 | 喷雾机零件 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-02-27 | 非农用喷雾器具 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $405 |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 其他电路开关装置 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2025-12-30 | 传动轴及曲柄 | CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CU TECH VIET NAM | 越南 | $1.2K |