VN Post Express Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY CHUYểN PHáT NHANH BưU ĐIệN - CôNG TY Cổ PHầN
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
—
最近进口
2024-11-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101826868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN839ECGS |
| 成立日期 | 2005-11-02 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà FLC Landmark Tower, ngõ 5 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CHUYỂN PHÁT NHANH BƯU ĐIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | VN POST EXPRESS JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà The Marc 88, số 88 đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84437574499 |
| 邮箱 | cskh@ems.com.vn |
| 传真 | +84437576752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,099.944亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 821210 | 剃刀 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 43 | $1.50M |
| 新加坡 | 10 | $335.6K |
| 越南 | 2 | $89.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Consumer LLC | 美国 | 39 | $1.50M | 零售清洁粉剂、盥洗皂制品 |
| Ricsea Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $335.6K | 盥洗皂制品、剃刀 |
| Global Consumer LLC | 越南 | 2 | $89.7K | 零售清洁粉剂、盥洗皂制品 |
| Fulfillment Box Inc. | 美国 | 1 | $420 | 台球配件、其他塑料制品 |
| Dien Le | 美国 | 1 | $292 | 非瓦楞折叠盒 |
| Trang Eden | 美国 | 1 | $236 | 其他食品制剂、其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-16 | 台球配件 | FULFILLMENT BOX (IN) | 美国 | $84 |
| 2024-11-16 | 台球配件 | FULFILLMENT BOX (IN) | 美国 | $36 |
| 2024-11-16 | 台球配件 | FULFILLMENT BOX (IN) | 美国 | $300 |
| 2024-02-22 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $38.9K |
| 2024-01-15 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $10.8K |
| 2024-01-15 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $13.3K |
| 2024-01-15 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $15.9K |
| 2024-01-15 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $3.8K |
| 2024-01-03 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 越南 | $3.8K |
| 2024-01-03 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 越南 | $3.0K |