Macco Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Macco
14
进口笔数
0
出口笔数
$280.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313537113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MV3YBH |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | 116 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MACCO |
| 企业英文名称 | MACCO INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84973347443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $152.0K |
| 中国台湾 | 5 | $128.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 4 | $87.5K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Shandong Shengfeng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.2K | 其他芳香多元酸、芳香多元酸 |
| HANWHA CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $40.8K | 初级形态聚氯乙烯、正丁醇 |
| Henan EME Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 其他聚醚、邻苯二甲酸酐 |
| Hengshui Jingtong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 非板状硫化橡胶、硫化橡胶板片 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Qingdao Xinrui Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Maanshan Wila CNC Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 数控金属成形机、激光机床 |
| FOSUN TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $400 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 非板状硫化橡胶 | HENGSHUI JINGTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-04-25 | 非板状硫化橡胶 | HENGSHUI JINGTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $708 |
| 2025-04-25 | 非板状硫化橡胶 | HENGSHUI JINGTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-01-06 | 芳香多元酸 | HENAN EME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-09-09 | 芳香多元酸 | SHANDONG SHENGFENG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2024-08-01 | 非数控金属冲孔机 | MAANSHAN WILA CNC MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-21 | 芳香多元酸 | SHANDONG SHENGFENG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2024-06-10 | 非板状硫化橡胶 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-06-10 | 非板状硫化橡胶 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-06-10 | 非板状硫化橡胶 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $675 |