DSR Dai Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DSR ĐạI VIệT
127
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702671156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1BHBJ9 |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | số 32, đường Hồ Sinh Thái 1C, khu Ecolakes R1, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DSR ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DSR DAI VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, Đường Hồ Sinh Thái 1D, Vườn Thiên Đàng 1, Ecolakes, khu phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0338710596 |
| 邮箱 | jskim@dsr.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 97 | $1.26M |
| 中国 | 30 | $107.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSR Corp. | 韩国 | 67 | $960.7K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| DSR Wire Corp | 韩国 | 30 | $304.2K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Qingdao DSR Corp. | 中国 | 28 | $58.3K | 聚烯烃绳缆、纱线及绳制品 |
| China Yanshan United Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、聚丙烯聚合物 |
| Zhejiang Kingsway High Tech Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 聚酯高强力纱、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-10 | 聚烯烃绳缆 | QINGDAO DSR CORP | 中国 | $249 |
| 2026-04-10 | 聚烯烃绳缆 | QINGDAO DSR CORP | 中国 | $833 |
| 2026-04-10 | 聚烯烃绳缆 | QINGDAO DSR CORP | 中国 | $249 |
| 2026-04-10 | 聚烯烃绳缆 | QINGDAO DSR CORP | 中国 | $833 |
| 2026-03-25 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $7.1K |
| 2026-02-04 | 合成纤维绳 | DSR Wire Corp | 韩国 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 聚烯烃绳缆 | QINGDAO DSR CORP | 中国 | $455 |
| 2026-01-08 | 聚烯烃绳缆 | QINGDAO DSR CORP | 中国 | $3.0K |