Ma Ha Chemicals Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 632 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Ma Ha

632
进口笔数
16
出口笔数
$30.35M
进口金额
$165.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-08-26
最近出口
70
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.40M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.35M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $679.4K · 21 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-12进口 $1.11M · 23 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $646.1K · 20 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-02进口 $684.9K · 20 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-03进口 $829.9K · 25 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-04进口 $713.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.53M · 36 笔出口 $165 · 1 笔2024-06进口 $1.00M · 22 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $796.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.17M · 22 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $1.30M · 25 笔出口 $95.4K · 1 笔2024-11进口 $910.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $819.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $688.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.12M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.91M · 28 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $486.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $494.7K · 13 笔出口 $73 · 1 笔2025-07进口 $200.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.3K · 7 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-09进口 $110.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.35M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $679.4K · 21 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-12进口 $1.11M · 23 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $646.1K · 20 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-02进口 $684.9K · 20 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-03进口 $829.9K · 25 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-04进口 $713.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.53M · 36 笔出口 $165 · 1 笔2024-06进口 $1.00M · 22 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $796.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.17M · 22 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $1.30M · 25 笔出口 $95.4K · 1 笔2024-11进口 $910.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $819.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $688.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.12M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.91M · 28 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $486.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $494.7K · 13 笔出口 $73 · 1 笔2025-07进口 $200.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.3K · 7 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-09进口 $110.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303458286
企查查编码QVN5M5YX16
成立日期2004-08-12
联系地址03.15, 03.16, 03.17, 03.18 tầng 3, Cao ốc Văn phòng-Thương mại-Dịch vụ Officetel và Căn hộ, số 38 Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT MA HA
企业英文名称MA HA CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址03.15, 03.16, 03.17, 03.18 tầng 3, Cao ốc Văn phòng-Thương m, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839484560
邮箱vi@mahachem.com
传真0839484260
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
320417染料颜料
130219其他植物提取物
390750醇酸树脂
330290工业用芳香物质
340242非离子表面活性剂
380899其他杀鼠剂
321100配制催干剂
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
320417染料颜料
340490人造蜡
390690其他丙烯酸聚合物
291590其他羧酸衍生物
330290工业用芳香物质
340242非离子表面活性剂
381590其他催化剂制剂
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡73$13.53M
马来西亚84$7.55M
泰国108$2.74M
中国134$2.19M
德国49$1.02M
印度50$807.4K
日本17$537.3K
美国38$513.7K
法国20$345.6K
西班牙7$312.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$97.2K
越南6$23.6K
新加坡2$22.1K
印度尼西亚3$16.3K
马来西亚1$5.8K
日本1$165
中国1$73

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.60$13.26M食品香料、工业用芳香物质
Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚15$5.23M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.泰国94$2.74M其他丙烯酸聚合物、零售杀菌剂
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.马来西亚65$2.32M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.中国95$2.19M其他丙烯酸聚合物、其他阴离子表面活性剂
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.德国40$1.02M染料颜料、非离子表面活性剂
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.新加坡37$823.6K其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.印度37$491.9K染料颜料、制成颜料
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.韩国77$199.2K其他植物提取物、其他化学制剂
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.美国30$173.1K其他化学制剂、其他阴离子表面活性剂

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E Dynamic International Co., Ltd.泰国1$95.4K机械零件、工业用芳香物质
Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡1$20.0K染料颜料、油漆颜料
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南5$19.3K甲醇、印刷标签
PT MAHA KIMIA INDONESIA印度尼西亚3$16.3K其他丙烯酸聚合物、其他阴离子表面活性剂
OMYA Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$5.8K醇酸树脂、二氧化钛颜料
Cong Ty TNHH Ca Sarre Do Manufacturing越南1$4.3K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$2.2K醇酸树脂、油漆颜料
Maha Chemicals (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.8K铬颜料、其他丙烯酸聚合物
Showa Glove Co., Ltd.日本1$165塑胶涂层手套、医用橡胶手套
Zhejiang Namei Material Technology Co., Ltd.中国1$73980000、染料颜料

近期贸易明细

进口(共 632)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24染料颜料GGINK Group Ltd.中国$66
2026-03-21非离子表面活性剂Smart Angel International中国$18
2026-03-21非离子表面活性剂Smart Angel International中国$18
2026-03-21非离子表面活性剂Smart Angel International中国$18
2026-02-27二氧化硅DARISA INTIMITRA印度尼西亚$9.5K
2026-02-27二氧化硅DARISA INTIMITRA印度尼西亚$4.2K
2025-12-05聚氨酯COATEX法国$2
2025-12-05聚氨酯COATEX法国$2
2025-12-05聚氨酯COATEX法国$2
2025-10-10功能机器零件CIDOLS SDN BHD马来西亚$102

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26染料颜料Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡$20.0K
2025-06-24其他塑料制品Zhejiang Namei Material Technology Co., Ltd.中国$1
2025-06-24其他丙烯酸聚合物ZHEJIANG NAMEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$72
2025-03-04人造蜡MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD新加坡$2.2K
2024-10-09工业用芳香物质E Dynamic International Co., Ltd.泰国$95.4K
2024-09-26其他丙烯酸聚合物MAHA CHEMICALS (THAILAND) CO LTD泰国$1.8K
2024-06-14染料颜料SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$0
2024-05-22染料颜料Showa Glove Co., Ltd.日本$165
2024-03-06染料颜料Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.7K
2024-02-22人造蜡OMYA Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$5.8K

相关企业 · 同类产品

Ma Ha Chemicals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →