Ma Ha Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 632 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Ma Ha
632
进口笔数
16
出口笔数
$30.35M
进口金额
$165.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-08-26
最近出口
70
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303458286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M5YX16 |
| 成立日期 | 2004-08-12 |
| 联系地址 | 03.15, 03.16, 03.17, 03.18 tầng 3, Cao ốc Văn phòng-Thương mại-Dịch vụ Officetel và Căn hộ, số 38 Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT MA HA |
| 企业英文名称 | MA HA CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 03.15, 03.16, 03.17, 03.18 tầng 3, Cao ốc Văn phòng-Thương m, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839484560 |
| 邮箱 | vi@mahachem.com |
| 传真 | 0839484260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 73 | $13.53M |
| 马来西亚 | 84 | $7.55M |
| 泰国 | 108 | $2.74M |
| 中国 | 134 | $2.19M |
| 德国 | 49 | $1.02M |
| 印度 | 50 | $807.4K |
| 日本 | 17 | $537.3K |
| 美国 | 38 | $513.7K |
| 法国 | 20 | $345.6K |
| 西班牙 | 7 | $312.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $97.2K |
| 越南 | 6 | $23.6K |
| 新加坡 | 2 | $22.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $16.3K |
| 马来西亚 | 1 | $5.8K |
| 日本 | 1 | $165 |
| 中国 | 1 | $73 |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 60 | $13.26M | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $5.23M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 泰国 | 94 | $2.74M | 其他丙烯酸聚合物、零售杀菌剂 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 马来西亚 | 65 | $2.32M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 中国 | 95 | $2.19M | 其他丙烯酸聚合物、其他阴离子表面活性剂 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 德国 | 40 | $1.02M | 染料颜料、非离子表面活性剂 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $823.6K | 其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 印度 | 37 | $491.9K | 染料颜料、制成颜料 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 韩国 | 77 | $199.2K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 美国 | 30 | $173.1K | 其他化学制剂、其他阴离子表面活性剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Dynamic International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $95.4K | 机械零件、工业用芳香物质 |
| Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.0K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.3K | 甲醇、印刷标签 |
| PT MAHA KIMIA INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $16.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他阴离子表面活性剂 |
| OMYA Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.8K | 醇酸树脂、二氧化钛颜料 |
| Cong Ty TNHH Ca Sarre Do Manufacturing | 越南 | 1 | $4.3K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 醇酸树脂、油漆颜料 |
| Maha Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 铬颜料、其他丙烯酸聚合物 |
| Showa Glove Co., Ltd. | 日本 | 1 | $165 | 塑胶涂层手套、医用橡胶手套 |
| Zhejiang Namei Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73 | 980000、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 632)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 染料颜料 | GGINK Group Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-03-21 | 非离子表面活性剂 | Smart Angel International | 中国 | $18 |
| 2026-03-21 | 非离子表面活性剂 | Smart Angel International | 中国 | $18 |
| 2026-03-21 | 非离子表面活性剂 | Smart Angel International | 中国 | $18 |
| 2026-02-27 | 二氧化硅 | DARISA INTIMITRA | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2026-02-27 | 二氧化硅 | DARISA INTIMITRA | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2025-12-05 | 聚氨酯 | COATEX | 法国 | $2 |
| 2025-12-05 | 聚氨酯 | COATEX | 法国 | $2 |
| 2025-12-05 | 聚氨酯 | COATEX | 法国 | $2 |
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | CIDOLS SDN BHD | 马来西亚 | $102 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 染料颜料 | Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.0K |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | Zhejiang Namei Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-06-24 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG NAMEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-03-04 | 人造蜡 | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2024-10-09 | 工业用芳香物质 | E Dynamic International Co., Ltd. | 泰国 | $95.4K |
| 2024-09-26 | 其他丙烯酸聚合物 | MAHA CHEMICALS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2024-06-14 | 染料颜料 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-05-22 | 染料颜料 | Showa Glove Co., Ltd. | 日本 | $165 |
| 2024-03-06 | 染料颜料 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-02-22 | 人造蜡 | OMYA Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.8K |