Phuong Tuan Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHươNG TUấN
56
进口笔数
0
出口笔数
$97.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315315839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCC5XUV |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | 539/24 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TUẤN |
| 企业英文名称 | PHUONG TUAN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 539/24 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84963883278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848330 | 轴承座 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $38.6K |
| 美国 | 12 | $18.6K |
| 德国 | 10 | $13.6K |
| 英国 | 5 | $7.2K |
| 法国 | 3 | $4.6K |
| 荷兰 | 3 | $3.6K |
| 比利时 | 3 | $3.4K |
| 土耳其 | 1 | $2.2K |
| 西班牙 | 1 | $1.7K |
| 瑞典 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 比利时 | 9 | $21.9K | 机械零件、其他电气开关 |
| Guangzhou Baiste Auto Parts Co. Ltd. | 中国香港 | 7 | $11.8K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Defeo Manufacturing Inc Dba Xcaliber | 美国 | 6 | $9.7K | 压力测量仪、内燃机滤油器 |
| WeKar Technic (Yancheng) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 车辆离合器、非石棉摩擦材料 |
| GUANGZHOU BAISITE AUTO PARTS CO,LTD | 中国香港 | 2 | $5.6K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Changzhou Davis Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.2K | 旋转排量泵、泵零件 |
| YIWU VANKEPARTS E COMMERCE CO | 中国香港 | 2 | $3.9K | 车用线束、1000伏以下插头插座 |
| NINGBO CITY BEILUN BLUE SEA PORT MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Ningbo City Beilun Blue Sea Port Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| AUTS Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 车辆制动零件 | TVH PARTS NV | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 车辆制动零件 | TVH PARTS NV | 德国 | $396 |
| 2026-04-21 | 车辆制动零件 | TVH PARTS NV | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 车辆制动零件 | TVH PARTS NV | 德国 | $396 |
| 2026-04-13 | 垫片套装 | TVH PARTS NV | 比利时 | $876 |
| 2026-04-13 | 垫片套装 | TVH PARTS NV | 比利时 | $876 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | TVH PARTS NV | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 液压发动机 | TVH PARTS NV | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 液压发动机 | TVH PARTS NV | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | TVH PARTS NV | 德国 | $1.7K |