Tan Viet Development Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu & Đầu Tư Phát Triển Tân Việt
17
进口笔数
0
出口笔数
$559.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106152972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABSE02S |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 379 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU & ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET DEVELOPMENT INVESTMENT & IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 379 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84915733579 |
| 官网 | truyenhinhhd.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $559.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 4 | $269.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Enping City Winco Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $171.2K | 电声扩音机组、多扬声器箱体 |
| YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | 2 | $115.5K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 多扬声器箱体 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-07 | 电声扩音机组 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-07 | 麦克风及支架 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-02-07 | 单个扬声器 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-07 | 多扬声器箱体 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-02-07 | 麦克风及支架 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-24 | 电声扩音机组 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-24 | 电声扩音机组 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-12-24 | 其他电气设备 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-12-24 | 多扬声器箱体 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $48.2K |