Bac Thang Long Construction Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Bắc Thăng Long
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$114.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104541765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PJ9992 |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Đại Độ, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BẮC THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | BAC THANG LONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842439533225 |
| 邮箱 | Cong-nc@bacthanglong.com.vn |
| 官网 | www.bacthanglong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $98.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $89.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jeil Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.0K | 纸基研磨料、其他钢铁制品 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
| Jeil Co., Ltd. | 2 | $5.5K | 纸基研磨料、二氧化硅 | |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $590 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $888 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $482 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $643 |
| 2026-04-02 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |