GU Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他苷类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GU GROUP
8
进口笔数
4
出口笔数
$23.6K
进口金额
$5.7K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2025-11-07
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315730521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN89JP02 |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | 3/2 Ấp Vạn Hạnh, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GU GROUP |
| 企业英文名称 | GU GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/2 Ấp Vạn Hạnh, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84326742977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293890 | 其他苷类 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $22.4K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyoung Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.0K | 面包面食机械、食品加工机械 |
| Ansun Chem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他苷类 |
| Shinyoung Mechanics Co., Ltd. | 1 | $210 | 面包面食机械、食品机械零件 | |
| Shinyoung Mechanics | 韩国 | 3 | $140 | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOHOLIFE | 韩国 | 4 | $5.7K | 3公斤以上绿茶、膨化谷物食品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 机器刷子部件 | SHINYOUNG MECHANICS CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2025-10-22 | 食品机械零件 | SHINYOUNG MECHANICS CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2025-10-22 | 食品机械零件 | SHINYOUNG MECHANICS CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-09-12 | 食品机械零件 | SHINYOUNG MECHANICS CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-09-12 | 不锈钢管件 | SHINYOUNG MECHANICS CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2025-09-12 | 食品机械零件 | SHINYOUNG MECHANICS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-09-12 | 食品机械零件 | Shinyoung Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2025-09-12 | 食品机械零件 | Shinyoung Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2025-09-12 | 食品机械零件 | SHINYOUNG MECHANICS CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2025-09-12 | 带配件增强橡胶管 | Shinyoung Mechanics Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $66 |
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $92 |
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $55 |
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $140 |
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $145 |
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $51 |
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $90 |
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $92 |
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $81 |
| 2025-11-07 | 3公斤以上绿茶 | HOHOLIFE;THE CHA | 韩国 | $42 |