GU Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他苷类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GU GROUP

8
进口笔数
4
出口笔数
$23.6K
进口金额
$5.7K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2025-11-07
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $605 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $605 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $605 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $605 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315730521
企查查编码QVNN89JP02
成立日期2019-06-10
联系地址3/2 Ấp Vạn Hạnh, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GU GROUP
企业英文名称GU GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/2 Ấp Vạn Hạnh, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường
电话+84326742977
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293890其他苷类
843890食品机械零件
960350机器刷子部件
400942带配件增强橡胶管
730722不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
820830厨房刀具
841221液压直线马达

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
190410膨化谷物食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$22.4K
中国2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyoung Mechanics Co., Ltd.韩国3$22.0K面包面食机械、食品加工机械
Ansun Chem Co., Ltd.中国2$1.2K其他苷类
Shinyoung Mechanics Co., Ltd.1$210面包面食机械、食品机械零件
Shinyoung Mechanics韩国3$140钢铁螺钉螺栓、其他铝制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOHOLIFE韩国4$5.7K3公斤以上绿茶、膨化谷物食品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22机器刷子部件SHINYOUNG MECHANICS CO LTD韩国$400
2025-10-22食品机械零件SHINYOUNG MECHANICS CO LTD韩国$120
2025-10-22食品机械零件SHINYOUNG MECHANICS CO LTD韩国$90
2025-09-12食品机械零件SHINYOUNG MECHANICS CO LTD韩国$600
2025-09-12不锈钢管件SHINYOUNG MECHANICS CO LTD韩国$2
2025-09-12食品机械零件SHINYOUNG MECHANICS CO LTD韩国$1.4K
2025-09-12食品机械零件Shinyoung Mechanics Co., Ltd.韩国$20
2025-09-12食品机械零件Shinyoung Mechanics Co., Ltd.韩国$10
2025-09-12食品机械零件SHINYOUNG MECHANICS CO LTD韩国$240
2025-09-12带配件增强橡胶管Shinyoung Mechanics Co., Ltd.韩国$10

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$66
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$92
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$55
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$140
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$145
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$51
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$90
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$92
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$81
2025-11-073公斤以上绿茶HOHOLIFE;THE CHA韩国$42

相关企业 · 同类产品

GU Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →