Viet Hoa Trading & Transportation Services Joint Stock Co., Branch
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN TảI & THươNG MạI VIệT HOA
23
进口笔数
95
出口笔数
$182.6K
进口金额
$1.42M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301972094-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7K3WBG |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | 60 Đường 17, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI & THƯƠNG MẠI VIỆT HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 60 Đường 17, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 660110 | 伞具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 660390 | 伞零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846694 | 机床零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $136.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $42.5K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 新西兰 | 1 | $1.0K |
| 印度 | 5 | $860 |
| 土耳其 | 1 | $811 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 57 | $806.2K |
| 越南 | 18 | $272.3K |
| 巴基斯坦 | 14 | $202.3K |
| 印度 | 4 | $64.0K |
| 伊朗 | 1 | $15.5K |
| 中国台湾 | 3 | $15.2K |
| 法国 | 4 | $8.8K |
| 德国 | 3 | $6.6K |
| 美国 | 5 | $3.1K |
| 波兰 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.6K | 玩具模型、婴儿车 |
| PT Indo Kharisma Yashame | 印度尼西亚 | 1 | $42.5K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| Yotrio Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.6K | 金属框架座椅、汽车座椅零件 |
| Taizhou Better Choice Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Yip Hing (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他纺织服装 |
| World of Controls FZE | 阿联酋 | 1 | $1.0K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| Anka Global Logistics Internal and External Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $811 | 其他铜制品 |
| Grover International | 印度 | 1 | $301 | 其他机织地毯、人造机织地毯 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissey (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.08M | 机床零件及夹具、表带及零件 |
| New Holland Trading Co. | 荷兰 | 6 | $84.0K | 其他机械铲、前端装载机 |
| Wondersky Clothing Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $49.6K | 毡帽坯、婴儿化纤针织品 |
| Glamz Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $37.0K | 其他机械铲、前端装载机 |
| SAS Equipement de la Maison | 法国 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、木制座椅 |
| Nissey (Cambodia) Co., Ltd. | 德国 | 2 | $6.4K | 可互换车削工具、金属加工机刀 |
| Yip Hing (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他纺织服装 |
| Ha Nguyen | 越南 | 3 | $1.2K | 其他护肤品、糖果 |
| Nissey (Cambodia) Co., Ltd. | 日本 | 2 | $253 | 可互换钻具 |
| NISSEY (CAMBODIA) CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $238 | 金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 燃气炊具 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-29 | 非电动固体燃料器具 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-29 | 固体燃料炊具 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 非办公金属家具 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-25 | 非办公金属家具 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-12-25 | 金属框架座椅 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-12-25 | 非办公金属家具 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-25 | 手动气泵 | SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他头饰 | TG INTERNATIONAL | — | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他头饰 | TG INTERNATIONAL | — | $888 |
| 2026-04-23 | 前端装载机 | A.K.AANZA TRADING (SMC-PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 前端装载机 | AL-SADAT TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 前端装载机 | AL-SADAT TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 前端装载机 | AL-SADAT TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | NISSEY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $787 |
| 2026-03-30 | 机床零件 | NISSEY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $445 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | NISSEY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $458 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | NISSEY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |