Viet Hoa Trading & Transportation Services Joint Stock Co., Branch

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN TảI & THươNG MạI VIệT HOA

23
进口笔数
95
出口笔数
$182.6K
进口金额
$1.42M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2023-12进口 $85.1K · 12 笔出口 $71.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-08进口 $811 · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $81.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 6 笔2025-12进口 $51.9K · 7 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2023-12进口 $85.1K · 12 笔出口 $71.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-08进口 $811 · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $81.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 6 笔2025-12进口 $51.9K · 7 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0301972094-002
企查查编码QVNP7K3WBG
成立日期2007-12-25
联系地址60 Đường 17, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI & THƯƠNG MẠI VIỆT HOA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址60 Đường 17, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
660110伞具
392690其他塑料制品
630612合成纤维油布
630622合成纤维帐篷
660390伞零件
730890其他钢铁结构体
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
591190其他工业用纺织品
680510织物基研磨粉
846694机床零件
391910自粘塑料卷
680430手工磨刀石
820780可互换车削工具
340590其他擦亮剂
820750可互换钻具
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$136.1K
印度尼西亚1$42.5K
越南1$1.4K
新西兰1$1.0K
印度5$860
土耳其1$811

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨57$806.2K
越南18$272.3K
巴基斯坦14$202.3K
印度4$64.0K
伊朗1$15.5K
中国台湾3$15.2K
法国4$8.8K
德国3$6.6K
美国5$3.1K
波兰1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd.中国6$69.6K玩具模型、婴儿车
PT Indo Kharisma Yashame印度尼西亚1$42.5K单个扬声器、电声扩音机组
Yotrio Group Co., Ltd.中国4$37.6K金属框架座椅、汽车座椅零件
Taizhou Better Choice Leisure Products Co., Ltd.中国1$11.0K金属框架座椅、金属框架软垫椅
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$9.1K其他塑料制品、其他电气设备
Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd.中国1$8.6K金属框架软垫椅、金属框架座椅
Yip Hing (Cambodia) Co., Ltd.越南1$1.4K其他纺织服装
World of Controls FZE阿联酋1$1.0K电器装置零件、电气装置零件
Anka Global Logistics Internal and External Trade Co., Ltd.土耳其1$811其他铜制品
Grover International印度1$301其他机织地毯、人造机织地毯

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissey (Cambodia) Co., Ltd.越南56$1.08M机床零件及夹具、表带及零件
New Holland Trading Co.荷兰6$84.0K其他机械铲、前端装载机
Wondersky Clothing Pvt. Ltd.印度3$49.6K毡帽坯、婴儿化纤针织品
Glamz Enterprises巴基斯坦2$37.0K其他机械铲、前端装载机
SAS Equipement de la Maison法国2$6.4K其他塑料制品、木制座椅
Nissey (Cambodia) Co., Ltd.德国2$6.4K可互换车削工具、金属加工机刀
Yip Hing (Cambodia) Co., Ltd.越南2$2.7K其他纺织服装
Ha Nguyen越南3$1.2K其他护肤品、糖果
Nissey (Cambodia) Co., Ltd.日本2$253可互换钻具
NISSEY (CAMBODIA) CO.,LTD中国台湾2$238金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29燃气炊具SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$2.4K
2025-12-29非电动固体燃料器具SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$360
2025-12-29固体燃料炊具SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$1.2K
2025-12-29非办公金属家具SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$105
2025-12-25非办公金属家具SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$432
2025-12-25金属框架座椅SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$9
2025-12-25非办公金属家具SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$65
2025-12-25其他塑料制品SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$17
2025-12-25其他钢铁结构体SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$60
2025-12-25手动气泵SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD中国$11

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他头饰TG INTERNATIONAL$16.8K
2026-04-28其他头饰TG INTERNATIONAL$888
2026-04-23前端装载机A.K.AANZA TRADING (SMC-PRIVATE) LTD巴基斯坦$9.5K
2026-04-23前端装载机AL-SADAT TRADING CO LTD巴基斯坦$3.0K
2026-04-23前端装载机AL-SADAT TRADING CO LTD巴基斯坦$3.0K
2026-04-23前端装载机AL-SADAT TRADING CO LTD巴基斯坦$3.0K
2026-04-07非轻质石油NISSEY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$787
2026-03-30机床零件NISSEY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$445
2026-03-30可互换钻具NISSEY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$458
2026-03-30金属加工机刀NISSEY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Hoa Trading & Transportation Services Joint Stock Co., Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →