Binh Minh Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,000 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Bình Minh
- 邮箱3
2,000
进口笔数
1,604
出口笔数
$28.00M
进口金额
$58.38M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
100
供应商数
148
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301886832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT3071J |
| 成立日期 | 1999-11-09 |
| 联系地址 | 440 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 440 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835533358 |
| 邮箱 | binhminh@bmig.com.vn |
| 传真 | +842835533358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 529.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 621210 | 胸罩 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,071 | $13.39M |
| 中国 | 560 | $6.74M |
| 中国台湾 | 190 | $5.03M |
| 越南 | 87 | $976.1K |
| 中国香港 | 69 | $716.9K |
| 泰国 | 11 | $374.1K |
| 韩国 | 29 | $322.7K |
| 印度尼西亚 | 12 | $188.7K |
| 印度 | 11 | $154.6K |
| 意大利 | 10 | $32.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 756 | $28.00M |
| 美国 | 253 | $13.45M |
| 中国香港 | 152 | $7.01M |
| 澳大利亚 | 72 | $4.83M |
| 越南 | 57 | $1.03M |
| 中国 | 34 | $930.4K |
| 英国 | 58 | $838.6K |
| 韩国 | 40 | $669.3K |
| 加拿大 | 17 | $522.3K |
| 中国台湾 | 22 | $203.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 630 | $11.12M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| SKY VIEWER LTD. | 中国台湾 | 78 | $3.33M | 弹性针织布、合成针织布 |
| Jermyne Street Guild Pty Ltd | 中国 | 94 | $1.60M | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Yagi Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.48M | 印刷标签、非织造标签 |
| Sky Viewer Ltd. | 中国 | 50 | $1.22M | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Royne Co., Ltd. | 日本 | 239 | $1.14M | 印刷标签、非织造标签 |
| Royne Co., Ltd. | 中国 | 103 | $958.0K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Royne Co., Ltd. | 越南 | 45 | $870.0K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 60 | $316.7K | 印刷标签、其他拉链 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 91 | $291.2K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 322 | $12.14M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| ALO LLC | 美国 | 176 | $11.76M | 女式化纤裤、胸罩 |
| Royne Co., Ltd. | 日本 | 189 | $8.26M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| M J Bale Pty Ltd | 澳大利亚 | 57 | $4.77M | 棉质衬衫、男式化纤大衣 |
| ALO LLC | 中国香港 | 33 | $3.03M | 胸罩、女式针织外套 |
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 81 | $2.40M | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.98M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $1.93M | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| SKY VIEWER LTD | 中国香港 | 56 | $1.62M | 女式针织外套、胸罩 |
| Tatsuno Corporation | 日本 | 33 | $930.7K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 2,000)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 橡塑浸渍纱线 | Royne Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2026-07-30 | 橡塑浸渍纱线 | Royne Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-07-30 | 其他拉链 | Royne Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 其他人造窄幅布 | Yagi Co., Ltd. | 日本 | $246 |
| 2026-07-30 | 其他拉链 | Royne Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-07-30 | 其他拉链 | Royne Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 塑料纽扣 | Yagi Co., Ltd. | 日本 | $389 |
| 2026-07-30 | PVC涂层织物 | Royne Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 色织棉斜纹布 | Jermyne Street Guild Pty Ltd | 印度 | $6.7K |
| 2026-07-29 | 色织棉斜纹布 | Jermyne Street Guild Pty Ltd | 印度 | $7.7K |
出口(共 1,604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $41.7K |
| 2026-07-27 | 色织棉斜纹布 | JERMYN STREET GUILD PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-07-23 | 女式非棉针织套装 | Yonex UK Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-07-23 | 非棉针织背心 | Yonex UK Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-07-23 | 棉质衬衫 | M J Bale Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-07-23 | 其他人纤针织服装 | Tatsuno Corporation | 日本 | $24.7K |
| 2026-07-23 | 化纤针织服装 | Yonex Corp. | 日本 | $69 |
| 2026-07-23 | 非棉针织背心 | Yonex Corp. | 日本 | $127 |
| 2026-07-23 | 非棉针织背心 | Yonex UK Ltd. | 日本 | $58 |
| 2026-07-23 | 棉质衬衫 | M J Bale Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.9K |