Binh Minh Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,891 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Bình Minh

1,891
进口笔数
1,486
出口笔数
$25.63M
进口金额
$56.00M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
101
供应商数
144
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.4K · 4 笔出口 $288.3K · 8 笔2023-09进口 $4.13M · 48 笔出口 $1.08M · 36 笔2023-10进口 $688.1K · 66 笔出口 $1.47M · 13 笔2023-11进口 $494.4K · 56 笔出口 $899.9K · 29 笔2023-12进口 $462.1K · 61 笔出口 $1.68M · 36 笔2024-01进口 $310.8K · 52 笔出口 $1.13M · 28 笔2024-02进口 $301.2K · 45 笔出口 $581.9K · 18 笔2024-03进口 $154.4K · 35 笔出口 $1.60M · 59 笔2024-04进口 $604.0K · 60 笔出口 $847.0K · 43 笔2024-05进口 $430.4K · 50 笔出口 $1.15M · 30 笔2024-06进口 $560.8K · 58 笔出口 $712.5K · 33 笔2024-07进口 $898.5K · 57 笔出口 $648.7K · 16 笔2024-08进口 $776.6K · 64 笔出口 $1.17M · 46 笔2024-09进口 $723.8K · 38 笔出口 $1.81M · 49 笔2024-10进口 $910.5K · 69 笔出口 $1.62M · 38 笔2024-11进口 $500.0K · 44 笔出口 $1.37M · 38 笔2024-12进口 $447.7K · 47 笔出口 $2.39M · 49 笔2025-01进口 $448.3K · 35 笔出口 $2.39M · 77 笔2025-02进口 $377.9K · 39 笔出口 $1.01M · 46 笔2025-03进口 $389.7K · 46 笔出口 $1.74M · 63 笔2025-04进口 $643.4K · 43 笔出口 $1.19M · 42 笔2025-05进口 $783.7K · 52 笔出口 $1.56M · 47 笔2025-06进口 $596.2K · 58 笔出口 $1.47M · 38 笔2025-07进口 $550.3K · 35 笔出口 $1.30M · 36 笔2025-08进口 $573.3K · 28 笔出口 $2.06M · 34 笔2025-09进口 $440.3K · 36 笔出口 $2.23M · 40 笔2025-10进口 $1.12M · 46 笔出口 $747.7K · 14 笔2025-11进口 $949.2K · 46 笔出口 $1.61M · 43 笔2025-12进口 $759.9K · 46 笔出口 $2.06M · 26 笔2026-01进口 $398.3K · 32 笔出口 $1.68M · 26 笔2026-02进口 $110.2K · 19 笔出口 $1.16M · 19 笔2026-03进口 $335.5K · 33 笔出口 $2.26M · 63 笔2026-04进口 $456.6K · 30 笔出口 $2.21M · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.4K · 4 笔出口 $288.3K · 8 笔2023-09进口 $4.13M · 48 笔出口 $1.08M · 36 笔2023-10进口 $688.1K · 66 笔出口 $1.47M · 13 笔2023-11进口 $494.4K · 56 笔出口 $899.9K · 29 笔2023-12进口 $462.1K · 61 笔出口 $1.68M · 36 笔2024-01进口 $310.8K · 52 笔出口 $1.13M · 28 笔2024-02进口 $301.2K · 45 笔出口 $581.9K · 18 笔2024-03进口 $154.4K · 35 笔出口 $1.60M · 59 笔2024-04进口 $604.0K · 60 笔出口 $847.0K · 43 笔2024-05进口 $430.4K · 50 笔出口 $1.15M · 30 笔2024-06进口 $560.8K · 58 笔出口 $712.5K · 33 笔2024-07进口 $898.5K · 57 笔出口 $648.7K · 16 笔2024-08进口 $776.6K · 64 笔出口 $1.17M · 46 笔2024-09进口 $723.8K · 38 笔出口 $1.81M · 49 笔2024-10进口 $910.5K · 69 笔出口 $1.62M · 38 笔2024-11进口 $500.0K · 44 笔出口 $1.37M · 38 笔2024-12进口 $447.7K · 47 笔出口 $2.39M · 49 笔2025-01进口 $448.3K · 35 笔出口 $2.39M · 77 笔2025-02进口 $377.9K · 39 笔出口 $1.01M · 46 笔2025-03进口 $389.7K · 46 笔出口 $1.74M · 63 笔2025-04进口 $643.4K · 43 笔出口 $1.19M · 42 笔2025-05进口 $783.7K · 52 笔出口 $1.56M · 47 笔2025-06进口 $596.2K · 58 笔出口 $1.47M · 38 笔2025-07进口 $550.3K · 35 笔出口 $1.30M · 36 笔2025-08进口 $573.3K · 28 笔出口 $2.06M · 34 笔2025-09进口 $440.3K · 36 笔出口 $2.23M · 40 笔2025-10进口 $1.12M · 46 笔出口 $747.7K · 14 笔2025-11进口 $949.2K · 46 笔出口 $1.61M · 43 笔2025-12进口 $759.9K · 46 笔出口 $2.06M · 26 笔2026-01进口 $398.3K · 32 笔出口 $1.68M · 26 笔2026-02进口 $110.2K · 19 笔出口 $1.16M · 19 笔2026-03进口 $335.5K · 33 笔出口 $2.26M · 63 笔2026-04进口 $456.6K · 30 笔出口 $2.21M · 55 笔

工商档案

企业注册号0301886832
企查查编码QVNRT3071J
成立日期1999-11-09
联系地址440 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址440 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842835533358
邮箱binhminh@bmig.com.vn
传真+842835533358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本529.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
600633彩色合成针织布
960719其他拉链
600410弹性针织布
560490橡塑浸渍纱线
540110合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610343男式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610453化纤女裙
610520化纤男衬衫
611430其他人纤针织服装
610230女式针织外套
621210胸罩
610620女式针织衬衫
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,019$12.75M
中国526$5.27M
中国台湾182$4.91M
越南80$950.0K
中国香港67$710.5K
泰国11$374.1K
韩国24$256.6K
印度尼西亚12$188.7K
印度10$109.9K
意大利9$32.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本673$26.69M
美国233$13.45M
中国香港146$6.42M
澳大利亚65$4.33M
越南56$1.03M
中国34$930.4K
英国58$838.6K
韩国40$669.3K
加拿大17$522.3K
中国台湾22$203.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuraray Trading Co., Ltd.日本588$9.65M染色合成针织布、印刷标签
SKY VIEWER LTD.中国台湾78$3.33M弹性针织布、合成针织布
Yagi Co., Ltd.日本129$1.44M印刷标签、非织造标签
Sky Viewer Ltd.中国50$1.22M弹性针织布、染色聚酯布
Jermyne Street Guild Pty Ltd中国77$1.09M色织棉布、彩色棉布100-200克
Royne Co., Ltd.日本220$1.06M印刷标签、非织造标签
Roy Ne Co., Ltd.中国103$958.0K塑料衣着附件、非织造标签
Royne Co., Ltd.越南42$835.5K印刷标签、染色合成针织布
Tamurakoma & Co., Ltd.越南60$316.7K印刷标签、其他拉链
Kurabo International Co., Ltd.韩国84$251.2K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALO LLC美国176$11.76M胸罩、女式化纤裤
Kuraray Trading Co., Ltd.日本264$11.18M非棉针织背心、化纤针织服装
Royne Co., Ltd.日本184$8.18M化纤针织服装、非棉针织背心
M J Bale Pty Ltd澳大利亚51$4.29M棉质衬衫、男式化纤大衣
ALO LLC中国香港30$2.57M胸罩、女式针织外套
Yagi & Co., Ltd.日本80$2.38M棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Tamurakoma & Co., Ltd.越南43$1.98M化纤针织服装、棉针织服装
Kurabo International Co., Ltd.韩国43$1.86M棉针织T恤及背心、女式化纤裤
SKY VIEWER LTD中国香港56$1.62M女式针织外套、胸罩
ALO Europe Ltd.英国30$661.3K胸罩、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 1,891)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签TEIJIN FRONTIER (HONG KONG) LTD意大利$867
2026-04-29机织标签TEIJIN FRONTIER (HONG KONG) LTD意大利$867
2026-04-28窄幅弹性织物Royne Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-28自粘塑料片TEIJIN FRONTIER (HONG KONG) LTD意大利$212
2026-04-28窄幅弹性织物Royne Co., Ltd.中国$792
2026-04-28窄幅弹性织物Royne Co., Ltd.中国$792
2026-04-28窄幅弹性织物Royne Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-28窄幅弹性织物Royne Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-28自粘塑料片TEIJIN FRONTIER (HONG KONG) LTD意大利$212
2026-04-28窄幅弹性织物Royne Co., Ltd.中国$4.8K

出口(共 1,486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28胸罩ALO LLC中国香港$35.8K
2026-04-28胸罩ALO LLC中国香港$17.1K
2026-04-28胸罩ALO LLC中国香港$27.3K
2026-04-27胸罩SKY VIEWER LTD / ALO, LLC C/O GEODIS HONG KONG LTD.中国香港$1.1K
2026-04-27胸罩SKY VIEWER LTD / ALO, LLC C/O GEODIS HONG KONG LTD.中国香港$633
2026-04-27胸罩SKY VIEWER LTD / ALO, LLC C/O GEODIS HONG KONG LTD.中国香港$312
2026-04-27其他人纤针织服装Royne Co., Ltd.日本$9.8K
2026-04-27胸罩SKY VIEWER LTD / ALO, LLC C/O GEODIS HONG KONG LTD.中国香港$580
2026-04-27胸罩ALO YOGA CANADA INC中国香港$19.0K
2026-04-27胸罩SKY VIEWER LTD / ALO, LLC C/O GEODIS HONG KONG LTD.中国香港$892

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →