ATC Plant Protection Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật Atc
24
进口笔数
0
出口笔数
$695.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311968241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWC0P9U |
| 成立日期 | 2012-09-14 |
| 联系地址 | 415/14 Đường Mai thị Buội, Tổ 1,Ấp 5, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO VỆ THỰC VẬT ATC |
| 企业英文名称 | ATC PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 415/14 Đường Mai thị Buội, Tổ 1,Ấp 5, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842822293399 |
| 传真 | +842837547509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $539.4K |
| 美国 | 3 | $103.8K |
| 印度 | 9 | $52.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $382.1K | 染料颜料、零售除草剂 |
| Peakam American LLC | 美国 | 3 | $103.8K | 其他肥料、非离子表面活性剂 |
| Anhui Fengle Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.4K | 零售除草剂、其他腈类化合物 |
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $67.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $52.5K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanmukha Agritec Ltd. | 印度 | 2 | $140 | 工业清洁制剂、其他印刷品 |
| Shandong United Pesticide Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 零售杀虫剂、其他杂环化合物 |
| Varsha Bioscience & Technology India Private Limited | 印度 | 2 | $25 | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Modern Insecticides Ltd. | 印度 | 2 | $9 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Dharmaj Crop Guard Ltd. | 印度 | 1 | $3 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 零售杀菌剂 | MODERN INSECTICIDES LTD | 印度 | $9 |
| 2026-02-20 | 零售杀菌剂 | MODERN INSECTICIDES LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-11 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $29.8K |
| 2026-01-28 | 零售除草剂 | ANHUI FENGLE AGROCHEMICAL CO.,LTD. | 中国 | $89.4K |
| 2025-11-27 | 零售杀虫剂 | DHARMAJ CROP GUARD LTD | 印度 | $3 |
| 2025-11-17 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $33.9K |
| 2025-10-22 | 零售除草剂 | Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | $72.5K |
| 2025-10-14 | 零售杀菌剂 | SHANDONG UNITED PESTICIDE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-16 | 磷钾肥料 | PEAKAM AMERICAN LLC | 美国 | $31.8K |
| 2025-08-07 | 其他印刷品 | SHANMUKHA AGRITEC LTD | 印度 | $60 |