T-ONE Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T-ONE

101
进口笔数
114
出口笔数
$1.14M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $18.3K · 6 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $39.6K · 1 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-01进口 $42.9K · 2 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-04进口 $36.2K · 2 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-05进口 $28.0K · 3 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-07进口 $11.9K · 1 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-08进口 $32.5K · 2 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-09进口 $35.8K · 4 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-10进口 $43.5K · 2 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-11进口 $69.3K · 4 笔出口 $72.7K · 3 笔2024-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $28.0K · 3 笔2025-01进口 $34.1K · 4 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-02进口 $19.2K · 4 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-04进口 $18.6K · 3 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-06进口 $33.1K · 5 笔出口 $38.0K · 5 笔2025-07进口 $21.4K · 4 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-08进口 $36.9K · 4 笔出口 $43.9K · 4 笔2025-09进口 $42.4K · 5 笔出口 $48.7K · 5 笔2025-10进口 $40.7K · 4 笔出口 $46.7K · 4 笔2025-11进口 $45.4K · 4 笔出口 $52.1K · 4 笔2025-12进口 $71.9K · 7 笔出口 $60.7K · 5 笔2026-01进口 $29.4K · 2 笔出口 $33.8K · 2 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $10.3K · 3 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $18.3K · 6 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $39.6K · 1 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-01进口 $42.9K · 2 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-04进口 $36.2K · 2 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-05进口 $28.0K · 3 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-07进口 $11.9K · 1 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-08进口 $32.5K · 2 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-09进口 $35.8K · 4 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-10进口 $43.5K · 2 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-11进口 $69.3K · 4 笔出口 $72.7K · 3 笔2024-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $28.0K · 3 笔2025-01进口 $34.1K · 4 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-02进口 $19.2K · 4 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-04进口 $18.6K · 3 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-06进口 $33.1K · 5 笔出口 $38.0K · 5 笔2025-07进口 $21.4K · 4 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-08进口 $36.9K · 4 笔出口 $43.9K · 4 笔2025-09进口 $42.4K · 5 笔出口 $48.7K · 5 笔2025-10进口 $40.7K · 4 笔出口 $46.7K · 4 笔2025-11进口 $45.4K · 4 笔出口 $52.1K · 4 笔2025-12进口 $71.9K · 7 笔出口 $60.7K · 5 笔2026-01进口 $29.4K · 2 笔出口 $33.8K · 2 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $10.3K · 3 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301225434
企查查编码QVN4R4EVBN
成立日期2022-11-15
联系地址Tầng 1, tòa nhà Long Giang, số 15, đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T-ONE
企业英文名称T-ONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话0326284866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
831000金属标牌
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
831000金属标牌
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国96$1.10M
越南5$35.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$1.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intermax Co., Ltd.韩国96$1.10M尼龙聚酰胺织物、其他合成短纤织物
Tone Vietnam Co., Ltd.越南5$35.9K其他手工工具、可互换扳手套筒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anyone Vina Co., Ltd.越南97$1.29MPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Tone Vietnam Co., Ltd.越南17$22.5K其他钢铁制品、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$1.6K
2026-04-19PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$1.6K
2026-03-20PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$2.0K
2026-03-20PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$1.7K
2026-03-20PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$849
2026-03-20PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$1.6K
2026-03-06PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$3.2K
2026-03-06PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$843
2026-02-25PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$1.6K
2026-01-10PET塑料片材INTERMAX CO LTD韩国$16.8K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$1.8K
2026-03-20PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$2.1K
2026-03-20PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$1.8K
2026-03-20PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$1.0K
2026-03-20PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$2.3K
2026-03-10PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$1.0K
2026-03-10PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$3.6K
2026-02-27PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$1.8K
2026-01-19PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$19.4K
2026-01-07PET塑料片材ANYONE VINA CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

T-ONE Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →