T-ONE Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T-ONE
101
进口笔数
114
出口笔数
$1.14M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301225434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R4EVBN |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà Long Giang, số 15, đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T-ONE |
| 企业英文名称 | T-ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0326284866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 96 | $1.10M |
| 越南 | 5 | $35.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intermax Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $1.10M | 尼龙聚酰胺织物、其他合成短纤织物 |
| Tone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.9K | 其他手工工具、可互换扳手套筒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.29M | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Tone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $22.5K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $849 |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-06 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-06 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $843 |
| 2026-02-25 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-10 | PET塑料片材 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $16.8K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-20 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-10 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-10 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-27 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-19 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2026-01-07 | PET塑料片材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |