INTERNATIONAL SOLUTIONS & INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và GIảI PHáP QUốC Tế
6
进口笔数
0
出口笔数
$40.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314150510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4E698B |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | 145/69/14A Trần Bá Giao, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ GIẢI PHÁP QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL SOLUTIONS AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/69/14A Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0918063999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.4K |
| 韩国 | 3 | $13.2K |
| 美国 | 1 | $4.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINXIANG CHENGDE ENERGY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $21.4K | 钢制气罐、氩气 |
| WOOSUNG VACCUM CO LTD | 韩国 | 1 | $8.0K | 泵及压缩机零件、真空泵 |
| DRASTAR CO., LTD | 韩国 | 2 | $5.1K | 减压阀、其他自动控制仪 |
| HYDRATECH INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.2K | 阀门龙头、其他纸制品 |
| TAYLOR-WHARTON MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 钢制气罐、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 泵及压缩机零件 | WOOSUNG VACCUM CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2025-12-10 | 泵及压缩机零件 | WOOSUNG VACCUM CO LTD | 韩国 | $270 |
| 2025-12-10 | 真空泵 | WOOSUNG VACCUM CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-12-10 | 液体过滤机械 | WOOSUNG VACCUM CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2025-12-10 | 泵及压缩机零件 | WOOSUNG VACCUM CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-12-10 | 真空泵 | WOOSUNG VACCUM CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-10-31 | 温控处理设备 | DRASTAR CO., LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-10-31 | 减压阀 | DRASTAR CO., LTD | 韩国 | $920 |
| 2024-10-16 | 铜合金管 | TAYLOR-WHARTON MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $66 |
| 2024-10-16 | 铜合金管件 | TAYLOR-WHARTON MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $144 |