Green Material Import Export Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VậT LIệU XANH

28
进口笔数
0
出口笔数
$310.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.9K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $738 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $738 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002202399
企查查编码QVNJN3BF52
成立日期2020-11-17
联系地址Nhà Ông Trần Văn Trà, Thôn 1, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU XANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84911217333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
860719铁道车辆零件
732690其他钢铁制品
848490垫片套装
731822非螺纹垫圈
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
401012纺织增强橡胶带
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$310.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国22$191.1K其他塑料制品、阀门龙头
Dalian Huarui Heavy Industry International Co., Ltd.中国5$116.7K土方机械零件、钢绞线缆
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡1$2.6K其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-26中功率交流电机PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$6.3K
2025-01-14泵零件PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$203
2025-01-14泵零件PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$174
2025-01-14垫片套装PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$232
2025-01-14传动轴及曲柄PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$217
2025-01-14非螺纹垫圈PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$29
2025-01-14泵零件PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$420
2025-01-07铁道车辆零件DALIAN HUARUI HEAVY INDUSTRY INTERNATIONAL CO LTD中国$9.7K
2025-01-07铁道车辆零件DALIAN HUARUI HEAVY INDUSTRY INTERNATIONAL CO LTD中国$3.4K
2025-01-06铁道车辆零件DALIAN HUARUI HEAVY INDUSTRY INTERNATIONAL CO LTD中国$27.3K

相关企业 · 同类产品

Green Material Import Export Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →