Green Material Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VậT LIệU XANH
28
进口笔数
0
出口笔数
$310.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002202399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN3BF52 |
| 成立日期 | 2020-11-17 |
| 联系地址 | Nhà Ông Trần Văn Trà, Thôn 1, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84911217333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $310.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $191.1K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Dalian Huarui Heavy Industry International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.7K | 土方机械零件、钢绞线缆 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 中功率交流电机 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-01-14 | 泵零件 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $203 |
| 2025-01-14 | 泵零件 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $174 |
| 2025-01-14 | 垫片套装 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $232 |
| 2025-01-14 | 传动轴及曲柄 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $217 |
| 2025-01-14 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2025-01-14 | 泵零件 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-07 | 铁道车辆零件 | DALIAN HUARUI HEAVY INDUSTRY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-01-07 | 铁道车辆零件 | DALIAN HUARUI HEAVY INDUSTRY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-06 | 铁道车辆零件 | DALIAN HUARUI HEAVY INDUSTRY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $27.3K |