PTV & Partners Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 高尔夫球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PTV & CáC CộNG Sự
25
进口笔数
0
出口笔数
$102.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313518664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN505FJ1Q |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Tầng 2 (Khối đế - Tháp 6), Somerset The Vista, số 628C đường Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PTV & CÁC CỘNG SỰ |
| 企业英文名称 | PTV & PARTNERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 (Khối đế - Tháp 6), Somerset The Vista, số 628C đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02838220055 |
| 邮箱 | vinhkhiem@ptviet.com |
| 传真 | 02838241506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950632 | 高尔夫球 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $60.9K |
| 中国 | 14 | $29.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $8.4K |
| 中国台湾 | 4 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Volvik Inc. | 韩国 | 18 | $79.6K | 高尔夫球、运动皮手套 |
| Volvik Inc. | 中国 | 6 | $22.2K | 高尔夫球、针织头饰 |
| HYUNDAI GLOVIS | 美国 | 4 | $390 | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Willog Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $259 | 组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 高尔夫球 | VOLVIK INC. | 中国 | $110 |
| 2026-04-12 | 高尔夫球 | VOLVIK INC. | 中国 | $110 |
| 2026-03-23 | 塑料衣着附件 | VOLVIK INC. | 印度尼西亚 | $80 |
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | VOLVIK INC. | 中国 | $90 |
| 2026-03-23 | 其他塑纺箱盒 | VOLVIK INC. | 中国 | $20 |
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | VOLVIK INC. | 中国 | $90 |
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | VOLVIK INC. | 中国 | $90 |
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | VOLVIK INC. | 印度尼西亚 | $100 |
| 2026-03-23 | 其他塑纺箱盒 | VOLVIK INC. | 中国 | $59 |
| 2026-03-23 | 塑料衣着附件 | VOLVIK INC. | 印度尼西亚 | $160 |