Elecon Global Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ELECON GLOBAL
59
进口笔数
13
出口笔数
$715.2K
进口金额
$11.08M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109125430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN86YGR |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Lk02-04, khu đô thị Văn Khê, Đường Nguyễn Thanh Bình, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ELECON GLOBAL |
| 企业英文名称 | ELECON GLOBAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lk02-04, khu đô thị Văn Khê, Đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989231551 |
| 邮箱 | baoanh@elecon.vn |
| 传真 | +842432002865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $302.2K |
| 中国 | 38 | $223.2K |
| 日本 | 23 | $67.7K |
| 菲律宾 | 6 | $39.3K |
| 中国台湾 | 12 | $29.3K |
| 泰国 | 8 | $26.1K |
| 墨西哥 | 1 | $14.0K |
| 马来西亚 | 6 | $9.7K |
| 德国 | 2 | $2.5K |
| 以色列 | 2 | $601 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $11.08M |
| 韩国 | 1 | $268 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $297.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 8 | $215.5K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd. | 印度 | 5 | $55.3K | 其他固定电容器、其他电路开关装置 |
| Vadas Buy (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $46.0K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Gold Reach Electronics (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| IRS (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| GPI International (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| ASIAN TERA PART LTD | 中国香港 | 3 | $5.6K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| FUTURE ELECTRONICS INC | 马来西亚 | 2 | $3.9K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $495 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.89M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $148.5K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Top Material Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $268 | 其他无机酸盐、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | IRS (S) PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | IRS (S) PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | IRS (S) PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | IRS (S) PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | IRS (S) PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | IRS (S) PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-24 | 其他电子IC | CHIP 1 EXCHANGE ASIA LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-19 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 印度 | $540 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他电子IC | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-23 | 其他电子IC | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-20 | 1000伏以下保险丝 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.89M |
| 2026-03-16 | 1000伏以下保险丝 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-03-13 | 其他电子IC | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $31.5K |
| 2026-03-11 | 其他电子IC | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $31.5K |
| 2024-05-06 | 1000伏以下插头插座 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |