One Bee Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONE BEE VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$943.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109617908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KKJU10 |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | Tầng 6 Toà nhà MD Complex, 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONE BEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONE BEE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Toà nhà MD Complex, 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84979962596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380862 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $943.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Livkem Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $548.1K | 其他杂环化合物、零售杀虫剂 |
| Shenzhen Yufull Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Ruifeng Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.0K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Anhui Byter Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Beconm Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-03-03 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-01-19 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-23 | 零售杀虫剂 | SHENZHEN YUFULL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-12-23 | 零售杀虫剂 | SHENZHEN YUFULL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-23 | 零售杀虫剂 | SHENZHEN YUFULL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2025-12-23 | 零售杀虫剂 | SHENZHEN YUFULL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-10-29 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-10-29 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-10-29 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI LIVKEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $69.1K |