ZOI SGN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZOI SGN
4
进口笔数
1
出口笔数
$2.6K
进口金额
$500
出口金额
2025-04-08
最近进口
2025-07-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316879098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN8KE4Q |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 5 & 6, Tòa nhà Queen Building, Số 49 Đường Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZOI SGN |
| 企业英文名称 | ZOI SGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 & 6, Tòa nhà Queen Building, Số 49 Đường Điện Biên Ph, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +8439954888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 2 | $815 |
| 韩国 | 1 | $524 |
| 波兰 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALFRED KARCHER SE & CO KG | 德国 | 4 | $2.6K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STUTTGART ZOI TECHCON GMBH | 德国 | 1 | $500 | 编结帽类 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 通信设备 | ALFRED KARCHER SE & CO KG | 德国 | $39 |
| 2024-06-26 | 其他电动家用器具 | ALFRED KARCHER SE & CO KG | 德国 | $776 |
| 2023-10-26 | 电力控制板 | ALFRED KARCHER SE & CO KG | 韩国 | $524 |
| 2023-10-26 | 其他电视摄像机 | ALFRED KARCHER SE & CO KG | 波兰 | $210 |
| 2023-10-26 | 其他自动数据处理部件 | ALFRED KARCHER SE & CO KG | 中国 | $157 |
| 2023-10-16 | 麦克风及支架 | ALFRED KARCHER SE & CO KG | 中国 | $416 |
| 2023-10-16 | 未装壳扬声器 | ALFRED KARCHER SE & CO KG | 中国 | $520 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 编结帽类 | STUTTGART ZOI TECHCON GMBH | 越南 | $500 |