Hai Nam Technical Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG HảI NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$625.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108154439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9WYKSS |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | Số nhà 47, Đường Trung Yên 9A, Tổ 22, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM TECHNICAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Ngõ 61, Phố Nguyễn Bá Khoản, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02439938912 |
| 邮箱 | kythuonghainam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $625.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 14 | $625.5K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-12-24 | 大功率柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-11-17 | 大功率柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-09-17 | 大功率柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $96.0K |
| 2025-08-06 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-08-06 | 75千伏安以下柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-11-15 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $23.3K |
| 2024-11-05 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $57.7K |
| 2024-11-05 | 大功率柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $48.3K |
| 2024-05-14 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $16.5K |