DT Marine Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 特种功能船舶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HàNG HảI DT
4
进口笔数
0
出口笔数
$282.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317351906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6DC5GK |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Số 22/2B Đường Dương Cát Lợi, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI DT |
| 企业英文名称 | DT MARINE TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39/2 Đường Dương Cát Lợi, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0988242345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890590 | 特种功能船舶 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $251.5K |
| 美国 | 1 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leong Lee International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $240.0K | 特种功能船舶 |
| Colorado Springs Utilities - Vehicles & Equipment Co. | 美国 | 1 | $31.0K | 其他泵和提升机 |
| SAC Tech Dev (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 特种功能船舶 | Leong Lee International Pte. Ltd. | 中国 | $120.0K |
| 2025-08-08 | 特种功能船舶 | Leong Lee International Pte. Ltd. | 中国 | $120.0K |
| 2025-06-25 | 船用柴油机 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-05-13 | 其他泵和提升机 | COLORADO SPRINGS UTILITIES-VECHICLES & EQUIPMENTS CO | 美国 | $31.0K |