Phong Hang Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHONG HằNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$384.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUW47CB |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Thạch Lựu (tại nhà Bà Trần Thị Thu Hằng), Xã An Thái, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHONG HẰNG |
| 企业英文名称 | PHONG HANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thạch Lựu (tại nhà Bà Trần Thị Thu Hằng), Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84374656709 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $384.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $268.8K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Dongxing Zhengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.5K | 其他活鱼、活爬行动物 |
| Guangxi Juyuan Fisheries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.1K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2024-02-23 | 活鳗鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-02-23 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-02-18 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-01-28 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-28 | 活鳗鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-01-28 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-01-25 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-01-25 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-01-17 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.4K |