Dat Viet Investment & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Đất Việt
61
进口笔数
9
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-02-07
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305605803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK814EJC |
| 成立日期 | 2008-03-29 |
| 联系地址 | 135-137 Đường Tên Lửa, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐẤT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | 02862746768 |
| 邮箱 | datviet@dvit.com.vn |
| 官网 | www.dvit.com.vn |
| 传真 | 02837628079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900219 | 已装配物镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $1.02M |
| 中国 | 30 | $267.6K |
| 日本 | 7 | $101.5K |
| 韩国 | 4 | $85.0K |
| 英国 | 3 | $7.9K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $908.7K |
| 越南 | 1 | $169.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragoneye Technology LLC | 美国 | 7 | $653.8K | 测距仪、其他测量仪器 |
| WALZ SCALE USA) | 中国 | 3 | $192.5K | 重型称重机 |
| WALZ SCALE USA) | 中国香港 | 2 | $165.0K | 重型称重机 |
| SHENZHEN INTERMED CO LTD | 中国香港 | 6 | $102.3K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| B&H Photo Video | 美国 | 7 | $101.5K | 存储单元、固态存储设备 |
| Yulong Digital HK Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.3K | 20W以下固定电阻器、通信设备零件 |
| Comlaser Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $85.0K | 其他测量仪器、通信设备零件 |
| Senken Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.3K | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| Edmund Optics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.6K | 未装配光学元件、已装配物镜 |
| DART SENSORS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $7.9K | 流量压力检测零件、切片机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragoneye Technology LLC | 美国 | 8 | $908.7K | 已装配物镜、其他测量仪器 |
| CUC DOI NGOAI - BO CONG AN (MST:0110510684) | 越南 | 1 | $169.0K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN INTERMED CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-02-02 | 其他测量仪器 | Comlaser Co., Ltd. | 韩国 | $58.5K |
| 2026-01-17 | 其他测量仪器 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $260.7K |
| 2026-01-17 | 其他测量仪器 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $7.2K |
| 2025-12-29 | 发光二极管灯具 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-29 | 交通控制设备 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 分析仪器 | DART SENSORS (HONG KONG) LTD | 英国 | $4.2K |
| 2025-12-09 | 其他测量仪器 | GUANGDONG SOUTH CHINA SEA ELECTRONIC MEASURING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-12-09 | 其他测量仪器 | GUANGDONG SOUTH CHINA SEA ELECTRONIC MEASURING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-01 | 交通控制设备 | SENKEN GROUP CO LTD | 中国 | $214 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他测量仪器 | CUC DOI NGOAI - BO CONG AN (MST:0110510684) | 越南 | $169.0K |
| 2025-02-17 | 已装配物镜 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $64.5K |
| 2024-11-01 | 已装配物镜 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $64.5K |
| 2024-04-19 | 已装配物镜 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $387.3K |
| 2024-04-09 | 已装配物镜 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $322.8K |
| 2023-12-02 | 已装配物镜 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $71 |
| 2023-11-16 | 已装配物镜 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $60.5K |
| 2023-10-06 | 已装配物镜 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $6.6K |
| 2023-07-25 | 其他测量仪器 | DRAGONEYE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $2.3K |