Minh Khanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 农用充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Khanh
245
进口笔数
1
出口笔数
$7.23M
进口金额
$78
出口金额
2026-02-21
最近进口
2024-04-09
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200579271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BHVF0D |
| 成立日期 | 2003-09-24 |
| 联系地址 | Số 951 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH KHANH |
| 企业英文名称 | MINH KHANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 951 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84913376101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640219 | 其他运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 237 | $4.05M |
| 中国 | 7 | $3.17M |
| 斯里兰卡 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $78 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRF Ltd. | 印度 | 200 | $3.04M | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.03M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sinomaterial International Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $597.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Winstone Development Ltd. | 中国 | 1 | $550.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $507.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 9 | $323.2K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| TVS SRICHAKRA LIMITED | 印度 | 12 | $301.6K | 农用充气轮胎、摩托车充气轮胎 |
| CEAT Ltd. | 印度 | 6 | $186.9K | 农用充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $170.3K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Industrial Needs | 印度 | 4 | $15.0K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-21 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $4.2K |
| 2026-02-21 | 工业充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $8.7K |
| 2026-02-21 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-02-21 | 工业充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $13.1K |
| 2026-02-10 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-10 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-09 | 工业充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-09 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-09 | 工业充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-09 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 其他运动鞋 | — | 越南 | $78 |