GNP Investing Trading Green Agriculture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI NôNG NGHIệP XANH GNP

16
进口笔数
36
出口笔数
$823.8K
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2025-08-28
最近出口
3
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.3K · 2 笔出口 $266.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 3 笔2025-08进口 $106.1K · 3 笔出口 $104.2K · 2 笔2025-09进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.3K · 2 笔出口 $266.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 3 笔2025-08进口 $106.1K · 3 笔出口 $104.2K · 2 笔2025-09进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801615688
企查查编码QVN0641Y1G
成立日期2018-09-27
联系地址Số 146/60/27 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP XANH GNP
企业英文名称GNP INVESTING TRADING GREEN AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 146/60/27 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84901004438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
030354冻鲭鱼

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030399冷冻鱼杂碎
081190其他冷冻水果坚果
030324冷冻鲶鱼
030489冷冻鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$798.3K
日本1$25.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$778.3K
泰国3$637.3K
越南11$437.1K
中国台湾6$195.8K
德国2$107.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Tianma Feed Co., Ltd.中国8$505.0K猫狗饲料
Fuzhou Yingyu Feed Co., Ltd.中国7$293.2K猫狗饲料
Dougren Co., Ltd.日本1$25.5K其他冷冻鱼、冻鲭鱼

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunshine International Co., Ltd.泰国3$637.3K其他冷冻水果坚果
Fang Cheng Gang City Zong Wei Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$533.1K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Yu Qiang越南4$139.4K冻鲶鱼片、3公斤内绿茶
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.越南3$124.8K其他冷冻鱼、其他干鱼
FROSTMEAT德国2$107.0K冷冻虾、保藏虾制品
Fang Cheng Gang City Zong Wei IM Export Trade Co., Ltd.越南1$86.2K冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Chenglang Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国1$60.8K冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Wuhan Best Lucky Foods Co., Ltd.越南1$57.5K冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片
Qingdao New Ocean Line Co., Ltd.中国3$50.0K冷冻鲶鱼、冻去骨牛肉
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国1$48.4K其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26猫狗饲料FUZHOU YINGYU FEED CO LTD中国$7.1K
2026-01-26猫狗饲料FUZHOU YINGYU FEED CO LTD中国$58.2K
2026-01-05猫狗饲料FUZHOU YINGYU FEED CO LTD中国$4.7K
2026-01-05猫狗饲料FUZHOU YINGYU FEED CO LTD中国$33.9K
2025-12-09猫狗饲料FUZHOU YINGYU FEED CO LTD中国$38.0K
2025-11-06猫狗饲料FUJIAN TIANMA FEED CO LTD中国$77.7K
2025-10-30猫狗饲料FUZHOU YINGYU FEED CO LTD中国$43.0K
2025-10-30猫狗饲料FUZHOU YINGYU FEED CO LTD中国$20.0K
2025-10-08猫狗饲料FUJIAN TIANMA FEED CO LTD中国$64.6K
2025-10-08猫狗饲料FUJIAN TIANMA FEED CO LTD中国$2.0K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28冻鲶鱼片SUIMEI CO LTD中国台湾$20.9K
2025-08-21冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD中国$83.3K
2025-07-28冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD中国$89.8K
2025-07-07冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD中国$89.8K
2025-07-03冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD中国$89.8K
2025-06-26冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD中国$90.2K
2025-06-26冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD中国$90.2K
2025-06-17冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD越南$7.5K
2025-06-17冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD越南$78.7K
2025-03-10冷冻鱼杂碎FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$26.4K

相关企业 · 同类产品

GNP Investing Trading Green Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →