GNP Investing Trading Green Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI NôNG NGHIệP XANH GNP
16
进口笔数
36
出口笔数
$823.8K
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2025-08-28
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801615688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0641Y1G |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Số 146/60/27 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP XANH GNP |
| 企业英文名称 | GNP INVESTING TRADING GREEN AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146/60/27 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84901004438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $798.3K |
| 日本 | 1 | $25.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $778.3K |
| 泰国 | 3 | $637.3K |
| 越南 | 11 | $437.1K |
| 中国台湾 | 6 | $195.8K |
| 德国 | 2 | $107.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Tianma Feed Co., Ltd. | 中国 | 8 | $505.0K | 猫狗饲料 |
| Fuzhou Yingyu Feed Co., Ltd. | 中国 | 7 | $293.2K | 猫狗饲料 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.5K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine International Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $637.3K | 其他冷冻水果坚果 |
| Fang Cheng Gang City Zong Wei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $533.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Yu Qiang | 越南 | 4 | $139.4K | 冻鲶鱼片、3公斤内绿茶 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $124.8K | 其他冷冻鱼、其他干鱼 |
| FROSTMEAT | 德国 | 2 | $107.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Fang Cheng Gang City Zong Wei IM Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Chenglang Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Wuhan Best Lucky Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.5K | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| Qingdao New Ocean Line Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.0K | 冷冻鲶鱼、冻去骨牛肉 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.4K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 猫狗饲料 | FUZHOU YINGYU FEED CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-26 | 猫狗饲料 | FUZHOU YINGYU FEED CO LTD | 中国 | $58.2K |
| 2026-01-05 | 猫狗饲料 | FUZHOU YINGYU FEED CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 猫狗饲料 | FUZHOU YINGYU FEED CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2025-12-09 | 猫狗饲料 | FUZHOU YINGYU FEED CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-11-06 | 猫狗饲料 | FUJIAN TIANMA FEED CO LTD | 中国 | $77.7K |
| 2025-10-30 | 猫狗饲料 | FUZHOU YINGYU FEED CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2025-10-30 | 猫狗饲料 | FUZHOU YINGYU FEED CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-10-08 | 猫狗饲料 | FUJIAN TIANMA FEED CO LTD | 中国 | $64.6K |
| 2025-10-08 | 猫狗饲料 | FUJIAN TIANMA FEED CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 冻鲶鱼片 | SUIMEI CO LTD | 中国台湾 | $20.9K |
| 2025-08-21 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $83.3K |
| 2025-07-28 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $89.8K |
| 2025-07-07 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $89.8K |
| 2025-07-03 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $89.8K |
| 2025-06-26 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $90.2K |
| 2025-06-26 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $90.2K |
| 2025-06-17 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-06-17 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY ZONG WEI IM EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $78.7K |
| 2025-03-10 | 冷冻鱼杂碎 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $26.4K |