Khang Loc Vuong Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xnk Khang Lộc Vượng
0
进口笔数
218
出口笔数
$0
进口金额
$3.23M
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400644154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR88KY8H |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | Phố Thái Đào, Xã Thái Đào, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XNK KHANG LỘC VƯỢNG |
| 企业英文名称 | KHANG LOC VUONG XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Thái Đào, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 电话 | +84973722078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 440410 | 针叶木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 176 | $2.51M |
| 埃及 | 11 | $283.6K |
| 印度尼西亚 | 12 | $152.8K |
| 土耳其 | 6 | $80.6K |
| 坦桑尼亚 | 3 | $63.1K |
| 也门 | 2 | $49.3K |
| 尼日利亚 | 2 | $30.3K |
| 阿联酋 | 3 | $21.5K |
| 斯里兰卡 | 1 | $17.0K |
| 黎巴嫩 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL INC | 印度 | 34 | $554.4K | 木制工具部件、其他化学制剂 |
| Global Inc. | 印度 | 37 | $541.4K | 木制工具部件、其他塑料制品 |
| S.B. Marketing | 印度 | 30 | $337.5K | 木制工具部件、化妆刷 |
| Richzone Worldwide Private Ltd. | 印度 | 11 | $205.9K | 木制工具部件、其他化学制剂 |
| Shaza Agencies | 印度 | 14 | $177.2K | 化妆刷、木制工具部件 |
| Navkar Enterprises | 印度 | 13 | $165.5K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Egypt Logistic for Import & Export | 埃及 | 7 | $152.6K | 木制工具部件 |
| Jai Siya Ram Mfg Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $134.8K | 木制工具部件 |
| S.B. Marketing | 印度尼西亚 | 7 | $80.8K | 木制工具部件 |
| Blossom Appliances Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $57.7K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.5K |
| 2026-01-29 | 木制工具部件 | NAUFAL FAUSIYA & CO LTD | 印度 | $21.6K |
| 2026-01-24 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $10.9K |
| 2026-01-12 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.8K |
| 2026-01-09 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.5K |
| 2026-01-03 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.7K |
| 2025-12-24 | 木制工具部件 | Naufal Fausiya & Co. | 印度 | $11.2K |
| 2025-12-19 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $10.9K |
| 2025-12-19 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.8K |
| 2025-12-18 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.2K |