Nakano Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAKANO PRECISION

48
进口笔数
278
出口笔数
$52.5K
进口金额
$4.10M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $70.3K · 7 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $93.4K · 10 笔2023-12进口 $265 · 1 笔出口 $57.5K · 5 笔2024-01进口 $574 · 1 笔出口 $77.5K · 4 笔2024-02进口 $228 · 1 笔出口 $58.7K · 4 笔2024-03进口 $387 · 1 笔出口 $72.2K · 8 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $39.2K · 6 笔2024-05进口 $824 · 1 笔出口 $149.9K · 6 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $94.4K · 10 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $127.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 8 笔2024-09进口 $486 · 2 笔出口 $103.7K · 5 笔2024-10进口 $920 · 1 笔出口 $59.6K · 5 笔2024-11进口 $1.3K · 3 笔出口 $95.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 8 笔2025-01进口 $277 · 1 笔出口 $81.7K · 7 笔2025-02进口 $229 · 1 笔出口 $91.9K · 8 笔2025-03进口 $531 · 1 笔出口 $92.8K · 11 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $74.0K · 8 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $128.6K · 9 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $135.0K · 8 笔2025-07进口 $440 · 1 笔出口 $99.3K · 9 笔2025-08进口 $660 · 1 笔出口 $99.3K · 9 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $110.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 9 笔2025-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $104.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $147.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 4 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $166.9K · 10 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $79.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $70.3K · 7 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $93.4K · 10 笔2023-12进口 $265 · 1 笔出口 $57.5K · 5 笔2024-01进口 $574 · 1 笔出口 $77.5K · 4 笔2024-02进口 $228 · 1 笔出口 $58.7K · 4 笔2024-03进口 $387 · 1 笔出口 $72.2K · 8 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $39.2K · 6 笔2024-05进口 $824 · 1 笔出口 $149.9K · 6 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $94.4K · 10 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $127.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 8 笔2024-09进口 $486 · 2 笔出口 $103.7K · 5 笔2024-10进口 $920 · 1 笔出口 $59.6K · 5 笔2024-11进口 $1.3K · 3 笔出口 $95.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 8 笔2025-01进口 $277 · 1 笔出口 $81.7K · 7 笔2025-02进口 $229 · 1 笔出口 $91.9K · 8 笔2025-03进口 $531 · 1 笔出口 $92.8K · 11 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $74.0K · 8 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $128.6K · 9 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $135.0K · 8 笔2025-07进口 $440 · 1 笔出口 $99.3K · 9 笔2025-08进口 $660 · 1 笔出口 $99.3K · 9 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $110.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 9 笔2025-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $104.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $147.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 4 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $166.9K · 10 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $79.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314622442
企查查编码QVN4WM62G1
成立日期2017-09-13
联系地址Xưởng Số 10, Cụm 3, Nhóm Công Nghiệp II, Đường Số 13, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAKANO PRECISION
企业英文名称NAKANO PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xưởng Số 10, Cụm 3, Nhóm Công Nghiệp II, Đường Số 13, Khu Cô, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842822538326
邮箱lynakanoss@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
490199其他印刷品
722410合金钢锭
722850合金钢棒材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848190阀门零件
732620钢铁丝制品
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
741980其他铜制品
841490泵及压缩机零件
732611钢制研磨球

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$27.5K
日本42$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本251$3.86M
越南24$216.5K
泰国3$18.6K
HO1$3.4K
印度1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本42$47.6K其他螺纹紧固件、非泡沫橡胶密封件
Eika Kasei (H.K.) Co., Ltd.越南4$3.9K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Matsumoto Precision Co., Ltd.日本1$986其他钢铁制品、贱金属配件
Matumoto Precision Co., Ltd.日本1$73其他印刷品、其他钢铁制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本221$3.79M钢铁丝制品、其他铝制品
Koganei Vietnam Co., Ltd.越南14$172.4K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
IBS Inc.日本16$44.1K阀门零件、螺纹螺母
Nakano Seisakusho Co., Ltd.越南2$28.7K非螺纹垫圈、钢铁丝制品
CKD Thai Corporation Ltd.泰国3$18.6K其他钢铁制品
IBS MFG Vietnam Co., Ltd.越南3$12.9K阀门零件、其他铜制品
Iwai Co., Ltd.日本4$11.6K其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件
KVK CORP日本4$7.1K阀门零件、其他钢铁制品
KVK Corp. Corporation日本2$3.9K阀门零件、铜合金管件
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南5$2.6K电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$80
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$8
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$10
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$282
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$40
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$30
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$10
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$20
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$20
2026-04-07其他螺纹紧固件Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$30

出口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品Koganei Vietnam Co., Ltd.越南$8.6K
2026-04-23其他钢铁制品Koganei Vietnam Co., Ltd.越南$405
2026-04-23其他钢铁制品Koganei Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-23其他钢铁制品Koganei Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-04-22其他铝制品Koganei Vietnam Co., Ltd.越南$277
2026-04-22其他铝制品Koganei Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-22其他铝制品Koganei Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-22其他铝制品Koganei Vietnam Co., Ltd.越南$615
2026-04-22其他铝制品Koganei Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-21其他铝制品Nakano Seisakusho Co., Ltd.日本$12

相关企业 · 同类产品

Nakano Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →