Nakano Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAKANO PRECISION
48
进口笔数
278
出口笔数
$52.5K
进口金额
$4.10M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314622442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WM62G1 |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | Xưởng Số 10, Cụm 3, Nhóm Công Nghiệp II, Đường Số 13, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAKANO PRECISION |
| 企业英文名称 | NAKANO PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng Số 10, Cụm 3, Nhóm Công Nghiệp II, Đường Số 13, Khu Cô, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822538326 |
| 邮箱 | lynakanoss@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 722410 | 合金钢锭 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $27.5K |
| 日本 | 42 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 251 | $3.86M |
| 越南 | 24 | $216.5K |
| 泰国 | 3 | $18.6K |
| HO | 1 | $3.4K |
| 印度 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 42 | $47.6K | 其他螺纹紧固件、非泡沫橡胶密封件 |
| Eika Kasei (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Matsumoto Precision Co., Ltd. | 日本 | 1 | $986 | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Matumoto Precision Co., Ltd. | 日本 | 1 | $73 | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 221 | $3.79M | 钢铁丝制品、其他铝制品 |
| Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $172.4K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| IBS Inc. | 日本 | 16 | $44.1K | 阀门零件、螺纹螺母 |
| Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.7K | 非螺纹垫圈、钢铁丝制品 |
| CKD Thai Corporation Ltd. | 泰国 | 3 | $18.6K | 其他钢铁制品 |
| IBS MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.9K | 阀门零件、其他铜制品 |
| Iwai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.6K | 其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件 |
| KVK CORP | 日本 | 4 | $7.1K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| KVK Corp. Corporation | 日本 | 2 | $3.9K | 阀门零件、铜合金管件 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $282 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $30 |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $615 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Nakano Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $12 |