Truong Hai Mfg Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 发动机空气滤清器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO XUấT NHậP KHẩU TRườNG HảI
17
进口笔数
29
出口笔数
$282.8K
进口金额
$914.9K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201975694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91WESU5 |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Làng nghề Mộc Kha Lâm, tổ 20, khu dân cư số 3, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI MANUFACTURING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 521 Trần Nhân Tông, tổ Kha Lâm 3, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0934239579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 731450 | 网眼金属板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $282.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $706.1K |
| 中国 | 11 | $208.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tecwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $268.2K | 其他塑料制品、滤纸板 |
| Hebei Lüzhijie Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他聚醚、滤纸板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow Air Co., Ltd. | 美国 | 17 | $685.2K | 发动机空气滤清器 |
| DFD Co., Ltd. | 中国 | 8 | $106.5K | 发动机空气滤清器 |
| Rainbow Air Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.1K | 发动机空气滤清器 |
| Qinghe County Jiakang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 非电气机械零件 |
| Filpac Inc. | 美国 | 1 | $20.9K | 车辆电动雨刷、车辆照明信号零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 滤纸板 | HEBEI LVZHIJIE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-20 | 滤纸板 | HEBEI LVZHIJIE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-10-20 | 其他聚醚 | HEBEI LVZHIJIE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-18 | 网眼金属板 | HEBEI LVZHIJIE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $804 |
| 2025-10-18 | 针刺毡呢 | HEBEI LVZHIJIE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $194 |
| 2025-10-18 | 针刺毡呢 | HEBEI LVZHIJIE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $194 |
| 2024-07-17 | 其他聚醚 | SHANGHAI TECWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2024-07-17 | 滤纸板 | SHANGHAI TECWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | SHANGHAI TECWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | SHANGHAI TECWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $551 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $323 |
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $211 |
| 2026-03-26 | 发动机空气滤清器 | FILPAC INC | 美国 | $7.3K |