Kim Ngan Agricultural Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN KIM NGâN

186
进口笔数
0
出口笔数
$17.19M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-24
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.05M20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $691.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.21M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.50M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $656.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.24M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.23M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.05M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.14M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.06M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.42M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $691.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.21M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.50M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $656.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.24M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.23M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.05M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.14M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.06M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.42M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318021636
企查查编码QVNEWKR777
成立日期2023-08-30
联系地址23 Đường số 8, KDC Bình Điền, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM NGÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Đường số 8, KDC Bình Điền, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84981493364
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
080830鲜梨
070310鲜洋葱青葱
080810鲜苹果
091099其他香料
090421干辣椒
392329非乙烯塑料袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$16.36M
印度26$830.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd.中国19$3.40M鲜大蒜、703209
Pucheng County Nongtai Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd.中国45$3.32M鲜梨、鲜苹果
Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国17$2.60M鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd.中国17$1.97M鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Xuzhou Guangming Biotechnology Co., Ltd.中国7$1.35M鲜大蒜
Chengwu Yuncheng Agricultural Products Co., Ltd.中国18$1.34M鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Jinxiang County Xixi Agriculture & Trade Co., Ltd.中国16$933.4K鲜大蒜
Shree Ram Trading Co.印度11$330.4K鲜洋葱青葱、其他橡胶带
Jining Juxinyang Import & Export Co., Ltd.中国5$254.3K鲜大蒜
Sanghar Exports印度6$213.4K鲜洋葱青葱、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24鲜大蒜XINZHOU XINYUAN ENTERPRISE MANAGEMENT SERVICE CO LTD中国$116.0K
2024-06-24鲜大蒜JINING JUXIN YANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$63.6K
2024-06-20鲜大蒜JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD.中国$174.0K
2024-06-18鲜洋葱青葱SHREE RAM TRADING印度$33.8K
2024-06-10鲜大蒜JINING JUXIN YANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$63.6K
2024-06-09鲜大蒜JINXIANG COUNTY XINYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD中国$145.0K
2024-06-08非乙烯塑料袋SHREE RAM TRADING印度$13.9K
2024-06-07鲜大蒜JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD.中国$243.6K
2024-06-07鲜大蒜JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD.中国$278.4K
2024-06-03鲜大蒜EZHOU LONGHAO TRADING CO LTD中国$116.0K

相关企业 · 同类产品

Kim Ngan Agricultural Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →