MINCO CO LTD

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINCO

8
进口笔数
34
出口笔数
$324
进口金额
$534.7K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-09进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87 · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-06进口 $65 · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-02进口 $42 · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-09进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87 · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-06进口 $65 · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-02进口 $42 · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号1001124521
企查查编码QVN2YC8TQ4
成立日期2017-11-13
联系地址Số nhà 01, ngõ 336, đường Nguyễn Du, Thị Trấn Quỳnh Côi, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINCO
企业英文名称MINCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 01, ngõ 336, đường Nguyễn Du, thôn Quỳnh Côi 5, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84947189656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691200非瓷质陶瓷制品
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
392690其他塑料制品
691200非瓷质陶瓷制品
691490其他陶瓷制品
830300金属保险箱
460290非植物编织品
940180其他座椅
940360其他木家具
442191竹制木制品
460129非竹藤编织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$324

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国31$449.7K
越南4$29.6K
捷克1$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KERAZO DE德国8$324非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Decogarden Spol S R O德国13$169.6K其他木制品、其他座椅
KUNZE BAUSTOFF SERVICE GMBH德国8$110.8K其他塑料制品、非可锻铸铁件
Kerazo Inh. Falko Kunze E.K.德国4$69.2K非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品
Beckle Sauerbeck Und Merle Gbr德国3$42.5K其他木制品
KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K.1$38.4K非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品
Grimm & Brother德国2$37.9K其他木制品
KERAZO德国1$19.8K非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品
DECOGARDEN SPOL. S.R.O.捷克1$17.0K其他木制品、金属保险箱
KERAZO INH FALKO KUNZE E K越南1$16.3K非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品
DECOGARDEN SPOL. S.R.O.越南3$13.2K非植物编织品、非竹藤编织品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非瓷质陶瓷制品KERAZO DE德国$5
2026-04-14非瓷质陶瓷制品KERAZO DE德国$5
2026-04-14其他陶瓷制品KERAZO DE德国$3
2026-04-14非瓷质陶瓷制品KERAZO DE德国$21
2026-04-14其他陶瓷制品KERAZO DE德国$6
2026-04-14非瓷质陶瓷制品KERAZO DE德国$5
2026-04-14非瓷质陶瓷制品KERAZO DE德国$18
2026-04-14非瓷质陶瓷制品KERAZO DE德国$5
2026-04-14非瓷质陶瓷制品KERAZO DE德国$21
2026-04-14非瓷质陶瓷制品KERAZO DE德国$18

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他木制品Beckle Sauerbeck Und Merle Gbr德国$4.6K
2026-03-23其他木制品Beckle Sauerbeck Und Merle Gbr德国$19.1K
2026-02-02其他陶瓷制品KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K.$1.2K
2026-02-02其他陶瓷制品KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K.$59
2026-02-02其他陶瓷制品KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K.$641
2026-02-02非瓷质陶瓷制品KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K.$215
2026-02-02其他陶瓷制品KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K.$380
2026-02-02其他陶瓷制品KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K.$1.1K
2026-02-02非瓷质陶瓷制品KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K.$211
2026-02-02其他陶瓷制品KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K.$571

相关企业 · 同类产品

MINCO CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →