MINCO CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINCO
8
进口笔数
34
出口笔数
$324
进口金额
$534.7K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001124521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YC8TQ4 |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Số nhà 01, ngõ 336, đường Nguyễn Du, Thị Trấn Quỳnh Côi, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINCO |
| 企业英文名称 | MINCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, ngõ 336, đường Nguyễn Du, thôn Quỳnh Côi 5, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84947189656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $324 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 31 | $449.7K |
| 越南 | 4 | $29.6K |
| 捷克 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KERAZO DE | 德国 | 8 | $324 | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decogarden Spol S R O | 德国 | 13 | $169.6K | 其他木制品、其他座椅 |
| KUNZE BAUSTOFF SERVICE GMBH | 德国 | 8 | $110.8K | 其他塑料制品、非可锻铸铁件 |
| Kerazo Inh. Falko Kunze E.K. | 德国 | 4 | $69.2K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Beckle Sauerbeck Und Merle Gbr | 德国 | 3 | $42.5K | 其他木制品 |
| KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K. | 1 | $38.4K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 | |
| Grimm & Brother | 德国 | 2 | $37.9K | 其他木制品 |
| KERAZO | 德国 | 1 | $19.8K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| DECOGARDEN SPOL. S.R.O. | 捷克 | 1 | $17.0K | 其他木制品、金属保险箱 |
| KERAZO INH FALKO KUNZE E K | 越南 | 1 | $16.3K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| DECOGARDEN SPOL. S.R.O. | 越南 | 3 | $13.2K | 非植物编织品、非竹藤编织品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $5 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $5 |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $3 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $21 |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $6 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $5 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $18 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $5 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $21 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO DE | 德国 | $18 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他木制品 | Beckle Sauerbeck Und Merle Gbr | 德国 | $4.6K |
| 2026-03-23 | 其他木制品 | Beckle Sauerbeck Und Merle Gbr | 德国 | $19.1K |
| 2026-02-02 | 其他陶瓷制品 | KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K. | — | $1.2K |
| 2026-02-02 | 其他陶瓷制品 | KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K. | — | $59 |
| 2026-02-02 | 其他陶瓷制品 | KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K. | — | $641 |
| 2026-02-02 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K. | — | $215 |
| 2026-02-02 | 其他陶瓷制品 | KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K. | — | $380 |
| 2026-02-02 | 其他陶瓷制品 | KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K. | — | $1.1K |
| 2026-02-02 | 非瓷质陶瓷制品 | KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K. | — | $211 |
| 2026-02-02 | 其他陶瓷制品 | KERAZO - INH. FALKO KUNZE E.K. | — | $571 |